O'Higgins vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 2-2 A. Italiano tại Primera División, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 3, hòa 2, A. Italiano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Trọng tài
- M. Araos
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- DDDLW A. Italiano
- 3' 0-1 L. Palacios · M. Fuentes
- 14' Carlos Labrín
- 29' Diego Carrasco
- HT0-1
- 46' Fabián Torres
- 46' ▲ P. Alvarado ▼ C. Labrín
- 52' 0-2 L. Palacios · J. Henríquez
- 60' D. Carrasco · F. Castro 1-2
- 66' ▲ F. Arancibia ▼ C. Muñoz
- 66' ▲ M. Marín ▼ G. Lodico
- 67' ▲ G. Estigarribia ▼ G. Alvarez
- 70' Fausto Grillo
- 72' Joaquín Muñoz
- 75' ▲ M. González ▼ D. Fernández
- 79' Antonio Díaz
- 79' ▲ M. Larrondo ▼ M. Fuentes
- 79' ▲ E. Matus ▼ J. Henríquez
- 81' Matías Sepúlveda
- 82' M. González · M. Marín 2-2
- 87' Matías Marín
- 87' Fabián Hormazábal
- 88' ▲ S. Ubilla ▼ F. Castro
- 89' Joaquín Muñoz
- 90'+2 ▲ Á. Salazar ▼ L. Palacios
- FT2-2
Đội hình
- 31A. Martín 6.3
- 18D. Carrasco ⚽ 7.5
- 37F. Grillo 6.0
- 8P. Hernández 6.9
- 21D. Fernández ▼ 75' 6.2
- 32G. Lodico ▼ 66' 6.5
- 26C. Muñoz ▼ 66' 6.6
- 22F. Barcelo 6.3
- 11F. Castro ⇢ ▼ 88' 7.0
- 7F. Hormazabal 6.5
- 30A. Díaz 6.9
Dự bị 7
- 28F. Arancibia ▲ 66' 6.7
- 20M. Marín ▲ 66' 7.2
- 27M. González ⚽ ▲ 75' 7.0
- 10S. Ubilla ▲ 88' 6.3
- 16L. Ureta
- 15R. Guzmán
- 19M. Belmar
- 1J. Muñoz 5.9
- 28R. Cereceda 6.0
- 5F. Torres 6.7
- 2C. Labrín ▼ 46' 6.9
- 7N. Fernández 6.3
- 10J. Henríquez ⇢ ▼ 79' 6.9
- 14G. Alvarez ▼ 67' 6.2
- 19M. Sepúlveda 6.9
- 17B. Figueroa 6.9
- 27M. Fuentes ⇢ ▼ 79' 7.7
- 9L. Palacios ⚽2 ▼ 90' 8.5
Dự bị 7
- 32P. Alvarado ▲ 46' 6.2
- 21G. Estigarribia ▲ 67' 6.3
- 33M. Larrondo ▲ 79' 6.3
- 24E. Matus ▲ 79' 6.3
- 13Á. Salazar ▲ 90'
- 15R. Osorio
- 23M. Carrasco
Thống kê
14⚑10
⚑341
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm8
3Trúng đích4
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
10Phạt góc3
3Việt vị0
17Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
269Chuyền bóng295
188Chuyền chính xác216
70%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
34Ghi được49
36Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai28