Everton de Vina vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-1 A. Italiano tại Primera División, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 3, A. Italiano thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- DDDLW A. Italiano
- HT0-0
- 46' ▲ P. Guajardo ▼ O. J. Rojas Munoz
- 53' 0-1 L. Palacios
- 64' L. Palacios
- 69' ▲ I. Ramirez ▼ M. Campos
- 69' ▲ C. Palacios ▼ J. Moya
- 70' ▲ M. Guzman ▼ A. Ibacache
- 70' ▲ D. Pina ▼ M. Fuentes
- 70' ▲ A. Gonzalez ▼ L. Palacios
- 74' C. Palacios · M. Guzman 1-1
- 81' ▲ F. Troyansky ▼ M. Collao
- 84' N. Orellana
- 85' ▲ M. Jimenez ▼ N. Orellana
- 90'+1 J. Espejo
- 90'+1 L. Soto
- 90'+7 I. Ramirez
- 90'+4 ▲ J. Delgado ▼ E. M. Ramos Aviles
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Gonzalez 7.0
- 2A. Ibacache ▼ 70' 6.9
- 5R. Gonzalez 7.2
- 4H. Magallanes 7.5
- 35L. Soto 7.2
- 21B. Berrios 7.5
- 11A. Medina 8.0
- 7J. Moya ▼ 69' 6.7
- 6A. Madrid 6.6
- 25E. M. Ramos Aviles ▼ 90' 6.9
- 9M. Campos ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 12I. Esquenazi
- 15J. Delgado ▲ 90'
- 24D. Oyarzun
- 28E. C. Serje Orozco
- 29I. Ramirez ▲ 69' 6.9
- 30C. Palacios ⚽ ▲ 69' 7.0
- 32M. Guzman ▲ 70' 7.0
- 1T. Ahumada 6.7
- 2O. J. Rojas Munoz ▼ 46' 6.9
- 3C. Munoz 7.5
- 6G. Guiffrey 7.0
- 22J. Espejo 6.6
- 8M. Collao ▼ 81' 7.3
- 5G. Gil Romero 6.6
- 24N. Orellana ▼ 85' 6.3
- 23E. Matus 6.6
- 9L. Palacios ⚽ ▼ 70' 7.3
- 27M. Fuentes ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 29G. Collao
- 4D. Pina ▲ 70' 6.3
- 7P. Guajardo ▲ 46' 6.3
- 15M. Jimenez ▲ 85' 6.3
- 18N. Aedo
- 19F. Troyansky ▲ 81' 6.3
- 33A. Gonzalez ▲ 70' 6.7
Thống kê
02⚑4
⚑321
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm9
3Trúng đích4
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
520Chuyền bóng258
420Chuyền chính xác162
81%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu42
36Ghi được69
52Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai46