A. Italiano
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Everton de Vina

A. Italiano vs Everton de Vina

Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 0-1 Everton de Vina tại Primera División, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 1, hòa 2, Everton de Vina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, Santiago de Chile
Phong độ
DDDLW A. Italiano
WDWWL Everton de Vina
  1. 25' 0-1 M. Campos · S. Sáez
  2. 28' S. Pereira J. Barroso
  3. 45'+2 Vicente Vega
  4. HT0-1
  5. 47' Jhonatan Candia
  6. 62' L. Sequeira P. Sánchez
  7. 62' F. Campos V. Vega
  8. 65' Diego Oyarzún
  9. 67' G. Hachen J. Candia
  10. 72' M. Collao M. Sepúlveda
  11. 73' B. Soto M. Campos
  12. 84' Michael Fuentes
  13. 85' G. Álvarez A. Riep
  14. 90' Benjamín Berríos
  15. FT0-1

Đội hình

A. Italiano Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Marcogiuseppe
  1. 12T. Ahumada 6.3
  2. 16O. Rojas 6.9
  3. 2C. Labrín 6.6
  4. 4O. Bosso 6.6
  5. 17E. Matus 6.2
  6. 22A. Riep ▼ 85' 7.0
  7. 15F. Juárez 7.5
  8. 8M. Sepúlveda ▼ 72' 6.9
  9. 10M. Fuentes 6.2
  10. 11J. Candia ▼ 67' 7.5
  11. 9G. Sosa 6.3

Dự bị 7

  1. 32G. Hachen ▲ 67' 6.3
  2. 18M. Collao ▲ 72' 7.2
  3. 14G. Álvarez ▲ 85' 6.3
  4. 1J. Muñoz
  5. 27D. Monreal
  6. 5F. Torres
  7. 28R. Cereceda
Everton de Vina Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Meneghini
  1. 1F. Torgnascioli 7.7
  2. 29V. Vega ▼ 62' 6.2
  3. 5J. Barroso ▼ 28' 6.6
  4. 24D. Oyarzún 7.2
  5. 23J. Espejo 7.0
  6. 21B. Berríos 7.3
  7. 19P. Sánchez ▼ 62' 6.7
  8. 6Á. Madrid 6.6
  9. 2C. Riquelme 6.5
  10. 9M. Campos ▼ 73' 7.5
  11. 11S. Sáez 7.0

Dự bị 7

  1. 32S. Pereira ▲ 28' 6.3
  2. 18L. Sequeira ▲ 62' 6.6
  3. 3F. Campos ▲ 62' 6.9
  4. 8B. Soto ▲ 73' 6.7
  5. 25E. Ramos
  6. 16J. Cruz
  7. 17C. González

Thống kê

0212
530
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm6
3Trúng đích2
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
12Phạt góc5
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
388Chuyền bóng347
265Chuyền chính xác218
68%Chính xác chuyền63%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huachipato
30 48 - 30 +18 57
2
Cobresal
30 56 - 39 +17 56
3
Colo Colo
30 45 - 29 +16 54
4
Palestino
30 46 - 40 +6 49
5
Coquimbo Unido
30 43 - 42 +1 47
6
Everton de Vina
30 42 - 39 +3 45
7
U. Catolica
30 48 - 43 +5 42
8
Union La Calera
30 42 - 41 +1 41
9
Universidad de Chile
30 40 - 42 -2 40
10
Union Espanola
30 40 - 36 +4 39
11
O'Higgins
30 37 - 39 -2 35
12
Nublense
30 33 - 39 -6 35
13
A. Italiano
30 36 - 43 -7 35
14
Deportes Copiapo
30 32 - 45 -13 34
15
Magallanes
30 36 - 49 -13 29
16
Curico Unido
30 30 - 58 -28 23
Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
51Ghi được56
55Thủng lưới45
1.21Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu