Everton de Vina
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
A. Italiano

Everton de Vina vs A. Italiano

Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-2 A. Italiano tại Primera División, 3 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 3, A. Italiano thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Sausalito, Vina del Mar
Trọng tài
A. Hermosilla
Phong độ
WDWWL Everton de Vina
DDDLW A. Italiano
  1. 13' O. J. Rojas Munoz
  2. 14' B. Berrios
  3. 22' G. Moya M. Ceratto
  4. 36' 0-1 L. Palacios · F. Cornejo
  5. HT0-1
  6. 46' M. Wassenne C. Bravo
  7. 57' N. Fernández O. Rojas
  8. 64' J. Montecinos J. Henríquez
  9. 64' F. González L. Palacios
  10. 70' Á. Madrid D. Maldonado
  11. 77' N. Aedo F. Cornejo
  12. 77' F. Carmona G. Alvarez
  13. 81' C. Canozales B. Berríos
  14. 83' R. Cereceda
  15. 84' 0-2 F. González
  16. 90'+6 C. Waterman
  17. 90'+2 R. Echeverría 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Everton de Vina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Sensini
  1. 1F. Torgnascioli 6.9
  2. 5J. Barroso 6.9
  3. 24D. Oyarzún 7.5
  4. 3D. Maldonado ▼ 70' 7.2
  5. 4A. Ibacache 6.7
  6. 10J. Cuevas 6.9
  7. 14C. Bravo ▼ 46' 6.9
  8. 20R. Echeverría 7.2
  9. 21B. Berríos ▼ 81' 6.7
  10. 7M. Ceratto ▼ 22' 6.9
  11. 32C. Waterman 6.6

Dự bị 7

  1. 8G. Moya ▲ 22' 6.3
  2. 35M. Wassenne ▲ 46' 6.7
  3. 6Á. Madrid ▲ 70' 6.2
  4. 33C. Canozales ▲ 81' 6.7
  5. 2C. Riquelme
  6. 30L. Santelices
  7. 25C. Medina
A. Italiano Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sánchez
  1. 1J. Muñoz 7.2
  2. 11R. Cereceda 6.7
  3. 5F. Torres 6.3
  4. 2C. Labrín 6.6
  5. 4O. Bosso 6.5
  6. 10J. Henríquez ▼ 64' 6.7
  7. 8F. Cornejo ▼ 77' 7.3
  8. 14G. Alvarez ▼ 77' 7.7
  9. 22O. Rojas ▼ 57' 6.2
  10. 6I. Ochoa 6.9
  11. 19L. Palacios ▼ 64' 7.2

Dự bị 7

  1. 7N. Fernández ▲ 57' 6.5
  2. 18J. Montecinos ▲ 64' 6.7
  3. 9F. González ▲ 64' 7.5
  4. 30N. Aedo ▲ 77' 6.3
  5. 20F. Carmona ▲ 77' 6.9
  6. 13Á. Salazar
  7. 3M. Fernández

Thống kê

027
520
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm12
5Trúng đích6
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
511Chuyền bóng353
408Chuyền chính xác261
80%Chính xác chuyền74%

So sánh

32Trận đấu32
29Ghi được39
35Thủng lưới31
0.91Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu