A. Italiano vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 2-0 Everton de Vina tại Primera División, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 1, hòa 2, Everton de Vina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 28
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- WDWWL Everton de Vina
- 33' Hugo Magallanes
- HT0-0
- 51' ▲ O. J. Rojas Munoz ▼ G. Gil Romero
- 63' ▲ M. Jimenez ▼ L. Palacios
- 63' ▲ L. Riveros ▼ P. Guajardo
- 65' ▲ C. Palacios ▼ N. Baeza
- 69' Alex Ibacache
- 71' Nicolás Orellana
- 81' ▲ N. Aedo ▼ M. Fuentes
- 81' ▲ F. Troyansky ▼ Eduardo Vargas
- 83' Franco Troyansky
- 85' ▲ R. Rebolledo ▼ J. Moya
- 87' L. Riveros 1-0
- 88' ▲ R. Pineiro ▼ A. Madrid
- 90'+8 Oliver Rojas
- 90' E. Matus · N. Aedo 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1T. Ahumada 8.2
- 22J. Espejo 7.3
- 6G. Guiffrey 7.2
- 4D. Pina 7.7
- 23E. Matus ⚽ 8.0
- 7P. Guajardo ▼ 63' 6.7
- 5G. Gil Romero ▼ 51' 6.9
- 24N. Orellana 6.9
- 27M. Fuentes ▼ 81' 6.9
- 17Eduardo Vargas ▼ 81' 7.9
- 9L. Palacios ▼ 63' 6.6
Dự bị 7
- 29G. Collao
- 2O. J. Rojas Munoz ▲ 51' 6.6
- 15M. Jimenez ▲ 63' 6.5
- 18N. Aedo ▲ 81' 7.3
- 19F. Troyansky ▲ 81' 6.0
- 20L. Riveros ⚽ ▲ 63' 7.3
- 32Y. Salazar
- 1I. Gonzalez 6.3
- 21B. Berrios 6.3
- 4H. Magallanes 6.9
- 5R. Gonzalez 7.5
- 24D. Oyarzun 6.9
- 2A. Ibacache 7.3
- 11A. Medina 7.2
- 6A. Madrid ▼ 88' 6.9
- 7J. Moya ▼ 85' 7.3
- 14N. Baeza ▼ 65' 6.6
- 33S. Sosa 6.9
Dự bị 7
- 17C. Gonzalez
- 8R. Pineiro ▲ 88' 6.3
- 16D. Garcia
- 25E. M. Ramos Aviles
- 27R. Rebolledo ▲ 85' 5.9
- 30C. Palacios ▲ 65' 7.2
- 35L. Soto
Thống kê
03⚑8
⚑520
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm20
5Trúng đích7
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
8Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
7Cứu thua3
357Chuyền bóng247
293Chuyền chính xác173
82%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
42Trận đấu37
69Ghi được36
52Thủng lưới52
1.64Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai16