A. Italiano vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 1-2 Everton de Vina tại Primera División, 29 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 1, hòa 2, Everton de Vina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, Santiago de Chile
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- WDWWL Everton de Vina
- 4' 0-1 R. Contreras
- 37' S. Dittborn
- 43' L. Pastran
- 44' A. Riep · E. Matus 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ L. Palacios ▼ I. Jeraldino
- 56' 1-2 R. Contreras11m
- 66' ▲ P. Guajardo ▼ A. Riep
- 74' ▲ M. Campos ▼ R. Contreras
- 74' ▲ J. dos Santos ▼ J. Cruz
- 76' G. Alvarez
- 83' ▲ S. Pereira ▼ F. Campos
- 84' A. Ibacache
- 84' ▲ F. Villagrán ▼ Á. Madrid
- 85' I. Gonzalez
- 86' F. Torres
- 86' ▲ N. Orellana ▼ S. Dittborn
- 86' ▲ M. Sandoval ▼ G. Ortiz
- 90'+2 ▲ N. Baeza ▼ L. Pastrán
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Ahumada 6.9
- 5F. Torres 6.9
- 26G. Ortiz ▼ 86' 6.2
- 6G. Guiffrey 6.9
- 7N. Fernández 6.3
- 8M. Collao 7.3
- 19S. Dittborn ▼ 86' 6.9
- 23E. Matus ⇢ 7.0
- 14G. Álvarez 6.3
- 20I. Jeraldino ▼ 46' 6.2
- 22A. Riep ⚽ ▼ 66' 7.0
Dự bị 7
- 9L. Palacios ▲ 46' 6.6
- 17P. Guajardo ▲ 66' 6.3
- 24N. Orellana ▲ 86' 6.5
- 36M. Sandoval ▲ 86' 6.3
- 10C. Villanueva
- 31O. Carabalí
- 27D. Monreal
- 1I. González 7.0
- 23T. Asta-Buruaga 7.3
- 3F. Campos ▼ 83' 7.3
- 33Eduardo Bauermann 7.2
- 16K. Méndez 6.6
- 21B. Berríos 7.0
- 10J. Cruz ▼ 74' 6.6
- 6Á. Madrid ▼ 84' 6.9
- 2A. Ibacache 7.0
- 27R. Contreras ⚽2 ▼ 74' 8.5
- 26L. Pastrán ▼ 90' 7.0
Dự bị 7
- 9M. Campos ▲ 74' 6.3
- 36J. dos Santos ▲ 74' 6.9
- 4S. Pereira ▲ 83' 6.7
- 20F. Villagrán ▲ 84' 6.7
- 14N. Baeza ▲ 90'
- 22O. Fernández
- 17C. González
Thống kê
12⚑4
⚑730
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm19
3Trúng đích6
2Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
4Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
363Chuyền bóng519
271Chuyền chính xác433
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu38
40Ghi được56
43Thủng lưới50
1.21Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai23