A. Italiano vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 1-0 Everton de Vina tại Primera División, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 3, hòa 3, Everton de Vina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, Santiago de Chile
- Trọng tài
- R. Tobar
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- WDWWL Everton de Vina
- 28' Carlos Labrín
- HT0-0
- 62' ▲ G. Estigarribia ▼ G. Alvarez
- 65' Bryan Carvallo
- 66' ▲ I. Sosa ▼ B. Carvallo
- 66' ▲ F. Campos ▼ C. Medina
- 75' ▲ C. Valenzuela ▼ R. Díaz
- 77' ▲ T. Andrade ▼ J. Henríquez
- 82' L. Riveros 1-0
- 86' ▲ D. Torres ▼ M. Sepúlveda
- 87' ▲ P. Alvarado ▼ M. Fuentes
- 89' ▲ J. Corozo ▼ J. Salas
- 90'+2 César Valenzuela
- FT1-0
Đội hình
- 12T. Ahumada 7.2
- 28R. Cereceda 7.5
- 5F. Torres 8.3
- 2C. Labrín 6.6
- 7N. Fernández 7.2
- 4O. Bosso 7.3
- 10J. Henríquez ▼ 77' 6.9
- 14G. Alvarez ▼ 62' 6.6
- 19M. Sepúlveda ▼ 86' 8.0
- 11L. Riveros ⚽ 7.5
- 27M. Fuentes ▼ 87' 7.5
Dự bị 7
- 21G. Estigarribia ▲ 62' 6.6
- 35T. Andrade ▲ 77' 6.5
- 6D. Torres ▲ 86' 6.5
- 32P. Alvarado ▲ 87' 6.3
- 13Á. Salazar
- 23M. Carrasco
- 20N. Aedo
- 12J. Peña 6.5
- 5J. Barroso 7.0
- 24D. Oyarzún 7.7
- 22J. Salas ▼ 89' 6.2
- 20R. Echeverría 6.6
- 26B. Carvallo ▼ 66' 6.5
- 16A. Sánchez 6.2
- 14C. Medina ▼ 66' 6.7
- 27R. Díaz ▼ 75' 6.9
- 9M. Campos Lopez 6.3
- 7S. Sosa 6.7
Dự bị 7
- 18I. Sosa ▲ 66' 6.6
- 3F. Campos ▲ 66' 6.9
- 8C. Valenzuela ▲ 75' 5.9
- 41J. Corozo ▲ 89'
- 39I. Esquenazi
- 2C. Riquelme
- 19P. Sánchez
Thống kê
01⚑9
⚑311
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm3
2Trúng đích1
9Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị0
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
418Chuyền bóng420
325Chuyền chính xác330
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
49Ghi được52
52Thủng lưới37
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai33