Everton de Vina vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 2-0 A. Italiano tại Primera División, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 2, A. Italiano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- DDDLW A. Italiano
- 5' Diego Oyarzún
- 45' Nicolás Orellana
- 45' Nicolás Orellana
- HT0-0
- 46' ▲ S. Dittborn ▼ G. Ríos
- 46' ▲ T. Rodríguez ▼ C. Villanueva
- 49' Federico Martínez
- 57' ▲ G. Álvarez ▼ A. Riep
- 61' Á. Madrid · B. Martínez 1-0
- 76' ▲ M. Campos ▼ F. Martínez
- 83' ▲ L. Arriagada ▼ M. Collao
- 84' Nicolás Baeza
- 85' Thomas Rodríguez
- 90'+5 ▲ F. Villagrán ▼ V. Vega
- 90'+3 ▲ E. Ramos ▼ R. Contreras
- 90'+2 ▲ O. Rojas ▼ I. Jeraldino
- 90'+1 R. Contreras · B. Berríos 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1I. González 7.7
- 19V. Vega ▼ 90' 6.6
- 4S. Pereira 7.3
- 24D. Oyarzún 7.3
- 14N. Baeza 6.5
- 16K. Méndez 7.2
- 21B. Berríos ⇢ 6.9
- 6Á. Madrid ⚽ 8.0
- 29B. Martínez ⇢ 7.5
- 7F. Martínez ▼ 76' 6.9
- 27R. Contreras ⚽ ▼ 90' 8.5
Dự bị 7
- 9M. Campos ▲ 76' 6.7
- 20F. Villagrán ▲ 90'
- 25E. Ramos ▲ 90'
- 17C. González
- 26C. Díaz
- 22O. Fernández
- 15M. Wassenne
- 25G. Collao 7.2
- 7N. Fernández 7.3
- 3C. Muñoz 6.6
- 5F. Torres 6.9
- 10C. Villanueva ▼ 46' 6.6
- 11G. Ríos ▼ 46' 6.9
- 8M. Collao ▼ 83' 7.2
- 15R. Cecchini 7.2
- 22A. Riep ▼ 57' 6.6
- 24N. Orellana 5.9
- 20I. Jeraldino ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 19S. Dittborn ▲ 46' 7.0
- 21T. Rodríguez ▲ 46' 6.3
- 14G. Álvarez ▲ 57' 6.3
- 32L. Arriagada ▲ 83' 6.5
- 2O. Rojas ▲ 90'
- 4D. Piña
- 1T. Ahumada
Thống kê
03⚑15
⚑611
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm13
7Trúng đích5
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
15Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua7
384Chuyền bóng301
295Chuyền chính xác225
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu33
56Ghi được40
50Thủng lưới43
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai16