Everton de Vina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A. Italiano

Everton de Vina vs A. Italiano

Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 0-0 A. Italiano tại Primera División, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 3, A. Italiano thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Sausalito, Vina del Mar
Trọng tài
N. Gamboa
Phong độ
WDWWL Everton de Vina
DDDLW A. Italiano
  1. 37' Rodrigo Echeverría
  2. 39' Diego Oyarzún
  3. HT0-0
  4. 46' T. Andrade E. Matus
  5. 63' G. Moya Á. Madrid
  6. 63' I. Sosa P. Sánchez
  7. 69' Jorge Henríquez
  8. 75' M. Campos Lopez C. Valenzuela
  9. 76' G. Estigarribia M. Fuentes
  10. FT0-0

Đội hình

Everton de Vina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Meneghini
  1. 30F. De Paul 7.9
  2. 5J. Barroso 7.2
  3. 24D. Oyarzún 7.0
  4. 4A. Ibacache 6.9
  5. 8C. Valenzuela ▼ 75' 7.2
  6. 6Á. Madrid ▼ 63' 6.6
  7. 20R. Echeverría 7.2
  8. 21B. Berríos 7.2
  9. 14C. Medina 7.2
  10. 19P. Sánchez ▼ 63' 6.7
  11. 7L. Di Yorio 6.3

Dự bị 7

  1. 17G. Moya ▲ 63' 6.7
  2. 18I. Sosa ▲ 63' 6.6
  3. 9M. Campos Lopez ▲ 75' 6.9
  4. 26S. Pereira
  5. 12J. Peña
  6. 2C. Riquelme
  7. 22J. Salas
A. Italiano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Fuentes
  1. 1J. Muñoz 7.7
  2. 28R. Cereceda 7.7
  3. 5F. Torres 7.9
  4. 2C. Labrín 7.2
  5. 7N. Fernández 7.0
  6. 10J. Henríquez 6.2
  7. 19M. Sepúlveda 7.5
  8. 17B. Figueroa 6.3
  9. 24E. Matus ▼ 46' 6.9
  10. 27M. Fuentes ▼ 76' 7.2
  11. 9L. Palacios 7.2

Dự bị 7

  1. 35T. Andrade ▲ 46' 6.9
  2. 21G. Estigarribia ▲ 76' 6.7
  3. 32P. Alvarado
  4. 23M. Carrasco
  5. 15R. Osorio
  6. 13Á. Salazar
  7. 14G. Alvarez

Thống kê

026
510
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm14
2Trúng đích4
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
447Chuyền bóng469
327Chuyền chính xác351
73%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 54 - 17 +37 63
2
Nublense
30 46 - 32 +14 52
3
Curico Unido
30 48 - 30 +18 49
4
Cobresal
30 44 - 39 +5 45
5
U. Catolica
30 41 - 38 +3 45
6
A. Italiano
30 44 - 42 +2 45
7
O'Higgins
30 31 - 31 0 44
8
Palestino
29 42 - 35 +7 43
9
Everton de Vina
30 40 - 27 +13 42
10
Union La Calera
30 36 - 40 -4 39
11
Union Espanola
30 37 - 44 -7 37
12
Huachipato
30 32 - 46 -14 35
13
Universidad de Chile
30 35 - 50 -15 30
14
Coquimbo Unido
30 32 - 52 -20 27
15
D. La Serena
30 28 - 56 -28 27
16
Antofagasta
29 23 - 34 -11 26
Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
52Ghi được49
37Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu