Everton de Vina vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 3-1 A. Italiano tại Primera División, 27 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 2, A. Italiano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- DDDLW A. Italiano
- 16' M. Campos · J. Espejo 1-0
- 18' Matías Campos López
- 21' Diego Oyarzún
- 32' Jorge Espejo
- 41' Cristian Riquelme
- 45'+3 1-1 L. Riveros · G. Ríos
- HT1-1
- 46' ▲ A. Henríquez ▼ C. Riquelme
- 46' ▲ J. Cuevas ▼ J. Espejo
- 58' Nicolás Fernández
- 59' ▲ E. Matus ▼ R. Cereceda
- 60' Esteban Matus
- 63' Osvaldo Bosso
- 74' ▲ D. Monreal ▼ S. Pereira
- 75' ▲ G. Hachen ▼ G. Ríos
- 81' ▲ L. Pastrán ▼ L. Montes
- 85' J. Cuevas 2-1
- 90'+6 ▲ B. Soto ▼ M. Campos
- 90' ▲ C. Medina ▼ S. Sáez
- 90'+1 ▲ G. Álvarez ▼ M. Collao
- 90'+7 L. Pastrán 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Torgnascioli 6.3
- 3F. Campos 7.0
- 20R. Echeverría 7.2
- 24D. Oyarzún 6.3
- 23J. Espejo ⇢ ▼ 46' 6.2
- 21B. Berríos 7.3
- 6Á. Madrid 7.3
- 2C. Riquelme ▼ 46' 6.7
- 28L. Montes ▼ 81' 6.2
- 11S. Sáez ▼ 90' 6.5
- 9M. Campos ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 27A. Henríquez ▲ 46' 7.2
- 10J. Cuevas ⚽ ▲ 46' 7.3
- 7L. Pastrán ⚽ ▲ 81' 7.2
- 8B. Soto ▲ 90'
- 14C. Medina ▲ 90' 6.3
- 17C. González
- 29V. Vega
- 1J. Muñoz 5.2
- 6B. Tapia 6.3
- 4O. Bosso 7.5
- 29S. Pereira ▼ 74' 6.7
- 7N. Fernández 6.7
- 19G. Ríos ⇢ ▼ 75' 6.9
- 18M. Collao ▼ 90' 7.5
- 8M. Sepúlveda 7.5
- 28R. Cereceda ▼ 59' 6.6
- 11L. Riveros ⚽ 7.3
- 10M. Fuentes 6.2
Dự bị 7
- 17E. Matus ▲ 59' 6.5
- 27D. Monreal ▲ 74' 6.2
- 32G. Hachen ▲ 75' 6.2
- 14G. Álvarez ▲ 90' 6.5
- 16O. Rojas
- 3C. Muñoz
- 12T. Ahumada
Thống kê
03⚑5
⚑730
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm7
4Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
5Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
397Chuyền bóng384
303Chuyền chính xác284
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
56Ghi được51
45Thủng lưới55
1.56Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai22