Huachipato vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 2-2 Palestino tại Primera División, 14 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 1, hòa 5, Palestino thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- LWWLW Palestino
- 6' Benjamín Rojas
- 18' Jonathan Benítez
- 19' Jonathan Benítez
- 36' ▲ H. Rivero ▼ J. Abrigo
- 39' 0-1 N. Ramírezphản lưới
- 41' Fernando Cornejo
- HT0-1
- 46' ▲ J. Brea ▼ N. Guaiquil
- 46' ▲ B. Palmezano ▼ C. Torres
- 48' Brayan Palmezano
- 58' C. Martínez · J. Brea 1-1
- 59' Cris Martínez
- 70' Agustín Farías
- 74' ▲ F. Chamorro ▼ M. Salas
- 74' ▲ N. Meza ▼ F. Cornejo
- 80' F. Loyola 2-1
- 82' ▲ A. Martínez ▼ A. Farías
- 89' ▲ P. Magnín ▼ M. Rodríguez
- 90' Felipe Chamorro
- 90'+4 ▲ R. Malanca ▼ J. Brea
- 90'+5 2-2 A. Ceza
- FT2-2
Đội hình
- 25G. Castellón 6.5
- 24N. Guaiquil ▼ 46' 6.3
- 4B. Gazzolo 6.3
- 5N. Ramírez 6.3
- 2A. Castillo 6.5
- 20J. Martínez 6.7
- 35F. Loyola ⚽ 7.2
- 8G. Montes 7.2
- 29C. Torres ▼ 46' 6.9
- 15M. Rodríguez ▼ 89' 6.6
- 23C. Martínez ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 21J. Brea ▲ 46' 7.0
- 10B. Palmezano ▲ 46' 6.5
- 11P. Magnín ▲ 89' 6.3
- 13R. Malanca ▲ 90'
- 16C. Lobos
- 12M. Parra
- 18J. Gutiérrez
- 1C. Rigamonti 6.3
- 28D. Zúñiga 6.2
- 2F. Meza 6.3
- 4A. Ceza ⚽ 6.9
- 3B. Rojas 5.6
- 8F. Cornejo ▼ 74' 6.5
- 5A. Farías ▼ 82' 6.9
- 7B. Carrasco 6.6
- 37J. Abrigo ▼ 36' 6.3
- 11J. Benítez 3.2
- 9M. Salas ▼ 74' 6.7
Dự bị 7
- 15H. Rivero ▲ 36' 7.2
- 22F. Chamorro ▲ 74' 6.3
- 6N. Meza ▲ 74' 6.3
- 23A. Martínez ▲ 82' 6.9
- 26D. Contreras
- 21A. Riquelme
- 34V. Espinoza
Thống kê
01⚑5
⚑341
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm7
4Trúng đích3
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
415Chuyền bóng185
311Chuyền chính xác86
75%Chính xác chuyền46%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu40
53Ghi được62
33Thủng lưới53
1.66Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai41