Huachipato
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Palestino

Huachipato vs Palestino

Tỷ số chung cuộc: Huachipato 2-1 Palestino tại Primera División, 29 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 1, hòa 5, Palestino thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 15
Sân vận động
Estadio CAP, Talcahuano
Trọng tài
C. Garay
Phong độ
LLLLD Huachipato
LWWLW Palestino
  1. 12' L. Nequecaur · G. Montes 1-0
  2. 26' A. E. Martinez Arce
  3. 32' 1-1 M. Díaz · J. Benítez
  4. 35' W. Mazzantti
  5. 42' V. Fernandez
  6. 45'+3 J. Altamirano
  7. HT1-1
  8. 46' C. Martínez J. Altamirano
  9. 58' J. Córdova J. Gutiérrez
  10. 58' L. Nequecaur · C. Martínez 2-1
  11. 67' C. Lobos M. Rodríguez
  12. 71' F. Chamorro N. Meza
  13. 76' F. Pardo B. Rojas
  14. 82' C. Villanueva M. Díaz
  15. 83' N. Baeza W. Mazzantti
  16. 83' J. Sánchez L. Nequecaur
  17. 83' R. Gómez M. Dávila
  18. 88' R. Gomez
  19. FT2-1

Đội hình

Huachipato Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Salas
  1. 25G. Castellón 6.2
  2. 4B. Gazzolo 6.6
  3. 2A. Castillo 6.9
  4. 18J. Gutiérrez ▼ 58' 6.5
  5. 22R. Malanca 6.3
  6. 6C. Sepúlveda 6.7
  7. 8G. Montes 8.0
  8. 14J. Altamirano ▼ 46' 6.2
  9. 15M. Rodríguez ▼ 67' 6.7
  10. 32L. Nequecaur ⚽2 ▼ 83' 8.2
  11. 7W. Mazzantti ▼ 83' 6.7

Dự bị 7

  1. 23C. Martínez ▲ 46' 6.9
  2. 11J. Córdova ▲ 58' 6.7
  3. 16C. Lobos ▲ 67' 6.5
  4. 17N. Baeza ▲ 83' 6.3
  5. 9J. Sánchez ▲ 83' 6.3
  6. 1Y. Urra
  7. 29C. Torres
Palestino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Costas
  1. 17D. Sappa 6.0
  2. 13C. Suarez 6.7
  3. 16J. Bizama 6.9
  4. 15V. Fernández 5.2
  5. 3B. Rojas ▼ 76' 6.9
  6. 20M. Díaz ▼ 82' 7.2
  7. 11J. Benítez 7.3
  8. 23A. Martínez 6.6
  9. 19B. Vejar 6.5
  10. 6N. Meza ▼ 71' 6.6
  11. 8M. Dávila ▼ 83' 6.7

Dự bị 7

  1. 22F. Chamorro ▲ 71' 6.9
  2. 2F. Pardo ▲ 76' 6.7
  3. 14C. Villanueva ▲ 82' 6.7
  4. 18R. Gómez ▲ 83' 6.9
  5. 1N. Veloso
  6. 4I. Mesina
  7. 24M. León

Thống kê

025
221
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm7
2Trúng đích1
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
374Chuyền bóng326
295Chuyền chính xác248
79%Chính xác chuyền76%

So sánh

38Trận đấu32
41Ghi được46
52Thủng lưới36
1.08Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu