Huachipato
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Palestino

Huachipato vs Palestino

Tỷ số chung cuộc: Huachipato 2-2 Palestino tại Primera División, 21 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 0, hòa 4, Palestino thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 15
Sân vận động
Estadio CAP, Talcahuano
Phong độ
DLLLL Huachipato
WLWWL Palestino
  1. 21' Oscar Ortega
  2. 26' Rafael Caroca
  3. 29' 0-1 C. Suarez
  4. 35' Brayan Garrido
  5. 45' 0-2 A. A. Ceza Gavilan · J. Abrigo
  6. HT0-2
  7. 46' M. Gutierrez J. Figueroa
  8. 46' R. Malanca J. I. Gutierrez Jara
  9. 46' J. A. Martinez B. Garrido
  10. 46' J. Bizama V. A. Espinoza Hevia
  11. 50' C. Martinez · L. Altamirano 1-2
  12. 52' Ariel Martínez
  13. 64' L. Altamirano · C. Martinez 2-2
  14. 69' J. Leon A. A. Ceza Gavilan
  15. 69' D. Salgado B. Carrasco
  16. 72' C. Villanueva O. Ortega
  17. 75' P. Parra J. Abrigo
  18. 75' J. Arias A. E. Martinez Arce
  19. 87' N. Guaiquil A. Castillo
  20. 90'+6 Junior Arias
  21. FT2-2

Đội hình

Huachipato Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jaime Eusebio García Arévalo
  1. 17Z. Lopez
  2. 18J. I. Gutierrez Jara▼ 46'
  3. 4B. Gazzolo
  4. 5R. Caroca
  5. 15A. Castillo▼ 87'
  6. 11J. Figueroa▼ 46'
  7. 6C. Sepulveda
  8. 30B. Garrido▼ 46'
  9. 23C. Martinez
  10. 9L. Altamirano
  11. 10O. Ortega▼ 72'

Dự bị 7

  1. 25R. Odriozola
  2. 2N. Guaiquil▲ 87'
  3. 28M. Gutierrez▲ 46'
  4. 13R. Malanca▲ 46'
  5. 22J. Carcamo
  6. 20J. A. Martinez▲ 46'
  7. 14C. Villanueva▲ 72'
Palestino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lucas Alfredo Bovaglio Ibarra
  1. 25S. A. Perez Kirby
  2. 2V. A. Espinoza Hevia▼ 46'
  3. 4A. A. Ceza Gavilan▼ 69'
  4. 13C. Suarez
  5. 28D. Zuniga
  6. 10A. E. Martinez Arce▼ 75'
  7. 42F. Meza
  8. 7B. Carrasco▼ 69'
  9. 14J. Abrigo▼ 75'
  10. 41I. Alegria
  11. 27J. Marabel

Dự bị 7

  1. 1S. Salas
  2. 8P. Parra▲ 75'
  3. 16J. Bizama▲ 46'
  4. 18J. Arias▲ 75'
  5. 20G. Tapia Paez
  6. 23J. Leon▲ 69'
  7. 24D. Salgado▲ 69'

Thống kê

024
220
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm11
7Trúng đích4
9Chệch đích4
4Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
337Chuyền bóng368
59%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coquimbo Unido
30 49 - 17 +32 75
2
U. Catolica
30 44 - 26 +18 58
3
O'Higgins
30 43 - 34 +9 56
4
Universidad de Chile
30 58 - 32 +26 55
5
A. Italiano
30 51 - 43 +8 52
6
Palestino
30 42 - 31 +11 49
7
Cobresal
30 38 - 38 0 47
8
Colo Colo
30 46 - 36 +10 44
9
Huachipato
30 43 - 42 +1 43
10
Nublense
30 31 - 40 -9 33
11
Deportes Limache
30 36 - 43 -7 31
12
Union La Calera
30 28 - 39 -11 29
13
D. La Serena
30 32 - 52 -20 27
14
Everton de Vina
30 27 - 44 -17 26
15
Deportes Iquique
30 34 - 60 -26 24
16
Union Espanola
30 33 - 58 -25 21
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso

So sánh

44Trận đấu45
69Ghi được62
55Thủng lưới62
1.57Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu