Palestino vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Palestino 5-0 Huachipato tại Primera División, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 4, hòa 5, Huachipato thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Trọng tài
- B. Saravia
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- LLLLD Huachipato
- 11' A. Farías · B. Carrasco 1-0
- 23' Gonzalo Montes
- 33' Walter Mazzantti
- 37' Juan Córdova
- 40' M. Salas · B. Vejar 2-0
- 45' Agustín Farías
- HT2-0
- 46' ▲ C. Lobos ▼ G. Montes
- 50' ▲ M. Gutiérrez ▼ C. Lobos
- 51' ▲ M. Rodríguez ▼ B. Roco
- 53' Felipe Chamorro
- 54' Osvaldo González
- 56' B. Carrasco · B. Barticciotto 3-0
- 58' Brayan Véjar
- 61' ▲ N. Meza ▼ F. Chamorro
- 69' Nicolás Meza
- 70' ▲ C. Torres ▼ J. Sánchez
- 70' ▲ C. Martínez ▼ M. Cañete
- 79' ▲ M. Díaz ▼ J. Benítez
- 83' B. Barticciotto · M. Díaz 4-0
- 87' ▲ F. Pardo ▼ C. Suarez
- 87' ▲ A. Vilches ▼ B. Barticciotto
- 88' ▲ M. León ▼ B. Carrasco
- 90'+1 M. León 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 17D. Sappa 6.9
- 13C. Suarez ▼ 87' 7.2
- 16J. Bizama 7.2
- 15V. Fernández 7.3
- 5A. Farías ⚽ 7.6
- 7B. Carrasco ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.6
- 11J. Benítez ▼ 79' 6.6
- 19B. Vejar ⇢ 7.9
- 22F. Chamorro ▼ 61' 6.7
- 18M. Salas ⚽ 8.5
- 14B. Barticciotto ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.9
Dự bị 7
- 6N. Meza ▲ 61' 7.0
- 20M. Díaz ▲ 79' 7.7
- 2F. Pardo ▲ 87'
- 9A. Vilches ▲ 87'
- 24M. León ⚽ ▲ 88' 7.7
- 1N. Veloso
- 27S. Cabrera
- 25G. Castellón 6.5
- 3O. González 5.6
- 4B. Gazzolo 6.3
- 26B. Roco ▼ 51' 6.5
- 19M. Cañete ▼ 70' 6.3
- 6C. Sepúlveda 6.7
- 8G. Montes ▼ 46' 6.5
- 11J. Córdova 6.0
- 17N. Baeza 6.3
- 9J. Sánchez ▼ 70' 6.3
- 7W. Mazzantti 6.2
Dự bị 7
- 16C. Lobos ▲ 46'
- 34M. Gutiérrez ▲ 50' 5.9
- 15M. Rodríguez ▲ 51' 6.5
- 29C. Torres ▲ 70' 6.3
- 23C. Martínez ▲ 70' 6.3
- 1Y. Urra
- 2A. Castillo
Thống kê
03⚑2
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
23Dứt điểm6
11Trúng đích0
10Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc3
3Việt vị1
23Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
0Cứu thua6
362Chuyền bóng350
306Chuyền chính xác283
85%Chính xác chuyền81%
So sánh
32Trận đấu38
46Ghi được41
36Thủng lưới52
1.44Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai23