Huachipato vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 1-1 Palestino tại Primera División, 24 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 1, hòa 5, Palestino thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Trọng tài
- B. Saravia
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- LWWLW Palestino
- 36' W. Mazzantti · L. Nequecaur 1-0
- 44' Juan Córdova
- 45'+1 Bryan Carrasco
- 45'+1 1-1 B. Carrasco
- HT1-1
- 46' Guillermo Soto
- 50' Benjamín Gazzolo
- 60' ▲ M. Cavalleri ▼ B. Carrasco
- 78' ▲ M. Rodríguez ▼ L. Nequecaur
- 83' ▲ N. Berardo ▼ J. Benítez
- 83' ▲ S. Cabrera ▼ B. Barticciotto
- 83' ▲ J. Sánchez ▼ C. Villanueva
- 86' ▲ J. Altamirano ▼ G. Montes
- 88' Cristián Suárez
- 90'+4 Cristian Cuevas
- 90'+6 Nicolás Berardo
- FT1-1
Đội hình
- 25G. Castellón 7.3
- 15C. Cuevas 7.9
- 4B. Gazzolo 7.0
- 5N. Ramírez 6.3
- 6C. Sepúlveda 6.6
- 8G. Montes ▼ 86' 7.0
- 16I. Poblete 7.6
- 11J. Córdova 6.3
- 23C. Martínez 7.2
- 32L. Nequecaur ⇢ ▼ 78' 6.9
- 7W. Mazzantti ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 9M. Rodríguez ▲ 78' 6.2
- 14J. Altamirano ▲ 86' 6.3
- 2A. Castillo
- 12M. Parra
- 29C. Torres
- 3I. Tapia
- 18J. Gutiérrez
- 1C. Toselli 6.9
- 3B. Romo 7.3
- 17C. Suarez 7.3
- 20G. Soto 6.3
- 15V. Fernández 7.2
- 14C. Villanueva ▼ 83' 6.3
- 7B. Carrasco ⚽ ▼ 60' 6.6
- 11J. Benítez ▼ 83' 6.6
- 28N. Meza 6.9
- 8M. Dávila 6.6
- 23B. Barticciotto ▼ 83' 6.6
Dự bị 7
- 33M. Cavalleri ▲ 60' 6.5
- 6N. Berardo ▲ 83' 6.5
- 27S. Cabrera ▲ 83' 6.3
- 9J. Sánchez ▲ 83' 6.7
- 16N. Veloso
- 31M. Díaz
- 32N. Clavería
Thống kê
03⚑9
⚑340
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm8
4Trúng đích4
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
9Phạt góc3
0Việt vị3
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
378Chuyền bóng264
288Chuyền chính xác175
76%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
44Ghi được52
51Thủng lưới60
1.1Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai29