Palestino vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Palestino 2-1 Huachipato tại Primera División, 3 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 3, hòa 4, Huachipato thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- LLLLD Huachipato
- 37' Nicolás Baeza
- 42' Mateo Acosta
- 45'+3 Cesar Rigamonti
- 45'+2 Cesar Rigamonti
- 45'+7 Claudio Sepúlveda
- 45'+5 ▲ G. Collao ▼ A. Riquelme
- 45'+9 M. Salas · J. Bizama 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Martínez ▼ F. Cornejo
- 46' ▲ A. Castillo ▼ N. Baeza
- 46' ▲ M. Rodríguez ▼ M. Acosta
- 46' ▲ J. Brea ▼ J. Martínez
- 63' Jonathan Benítez
- 63' 1-1 C. Martínez · A. Castillo
- 70' ▲ B. Barticciotto ▼ J. Benítez
- 74' Bryan Carrasco
- 76' ▲ C. Villanueva ▼ B. Palmezano
- 77' ▲ N. Meza ▼ B. Carrasco
- 86' Maximiliano Salas
- 90'+5 Benjamín Gazzolo
- 90'+1 Claudio Sepúlveda
- 90'+1 Claudio Sepúlveda
- 90'+4 ▲ F. Loyola ▼ C. Martínez
- 90'+8 A. Farías11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Rigamonti
- 16J. Bizama
- 2F. Meza
- 13C. Suárez
- 21A. Riquelme ▼ 45'
- 8F. Cornejo ▼ 46'
- 5A. Farías
- 10M. Dávila
- 7B. Carrasco ▼ 77'
- 9M. Salas
- 11J. Benítez ▼ 70'
Dự bị 7
- 18G. Collao ▲ 45'
- 23A. Martínez ▲ 46'
- 14B. Barticciotto ▲ 70'
- 6N. Meza ▲ 77'
- 19B. Véjar
- 22F. Chamorro
- 24M. León
- 25G. Castellón
- 18J. Gutiérrez
- 4B. Gazzolo
- 5N. Ramírez
- 17N. Baeza ▼ 46'
- 7J. Altamirano
- 6C. Sepúlveda
- 20J. Martínez ▼ 46'
- 10B. Palmezano ▼ 76'
- 9M. Acosta ▼ 46'
- 23C. Martínez ▼ 90'
Dự bị 7
- 2A. Castillo ▲ 46'
- 15M. Rodríguez ▲ 46'
- 21J. Brea ▲ 46'
- 14C. Villanueva ▲ 76'
- 35F. Loyola ▲ 90'
- 16C. Lobos
- 12M. Parra
Thống kê
13⚑4
⚑651
31%Kiểm soát bóng69%
12Dứt điểm10
6Trúng đích2
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
4Phạt góc6
7Việt vị1
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
235Chuyền bóng532
164Chuyền chính xác467
70%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu32
62Ghi được53
53Thủng lưới33
1.55Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai27