Palestino vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Palestino 2-2 Huachipato tại Primera División, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 3, hòa 4, Huachipato thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- LLLLD Huachipato
- 18' 0-1 C. Martinez
- 22' Carlo Villanueva
- 45' J. Abrigo 1-1
- HT1-1
- 46' Ian Gárguez
- 46' ▲ J. Marabel ▼ I. Alegria
- 46' ▲ M. Briceno ▼ C. Martinez
- 46' ▲ L. Arriagada ▼ E. Morales
- 48' José Ignacio Castro
- 55' ▲ N. Guaiquil ▼ J. Figueroa
- 55' ▲ O. Ortega ▼ J. Castro
- 55' ▲ Brea ▼ C. Villanueva
- 68' ▲ N. Meza ▼ F. Meza
- 69' Jason León
- 69' ▲ C. Suarez ▼ J. Bizama
- 78' ▲ D. Salgado ▼ J. Leon
- 82' 1-2 B. Garrido · M. Briceno
- 90' J. Arias · D. Salgado 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Salas 6.2
- 29I. A. Garguez Gomez 6.9
- 16J. Bizama ▼ 69' 7.2
- 4A. A. Ceza Gavilan 7.3
- 23J. Leon ▼ 78' 7.3
- 15F. T. Montes Romero 7.0
- 42F. Meza ▼ 68' 6.9
- 28D. Zuniga 6.6
- 14J. Abrigo ⚽ 7.2
- 41I. Alegria ▼ 46' 6.7
- 18J. Arias ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 26D. Contreras
- 2V. A. Espinoza Hevia
- 13C. Suarez ▲ 69' 6.6
- 6N. Meza ▲ 68' 6.3
- 24D. Salgado ▲ 78' 7.5
- 12R. Fernandez
- 27J. Marabel ▲ 46' 6.3
- 17Z. Lopez 6.2
- 18J. I. Gutierrez Jara 6.2
- 4B. Gazzolo 6.9
- 3B. Mellado 7.0
- 46J. Castro ▼ 55' 6.7
- 30B. Garrido ⚽ 7.6
- 6C. Sepulveda 7.2
- 14C. Villanueva ▼ 55' 6.5
- 11J. Figueroa ▼ 55' 6.3
- 32E. Morales ▼ 46' 6.5
- 23C. Martinez ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 7
- 12S. Mella
- 2N. Guaiquil ▲ 55' 6.6
- 22J. Carcamo
- 7M. Briceno ▲ 46' 6.9
- 10O. Ortega ▲ 55' 6.6
- 16L. Arriagada ▲ 46' 6.3
- 21Brea ▲ 55' 6.9
Thống kê
02⚑6
⚑720
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm8
2Trúng đích3
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
593Chuyền bóng381
513Chuyền chính xác301
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
45Trận đấu44
62Ghi được69
62Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận1.57
10Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai45