Huachipato vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 2-2 Palestino tại Primera División, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 0, hòa 4, Palestino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- LWWLW Palestino
- 11' Gonzalo Sosa
- 14' 0-1 B. Carrasco11m
- 16' T. Vecino · B. Palmezano 1-1
- 19' ▲ B. Mellado ▼ I. González
- 43' Jose Bizama
- HT1-1
- 46' ▲ J. Gutiérrez ▼ M. Gutiérrez
- 60' Benjamín Rojas
- 68' Gonzalo Montes
- 71' Nicolás Linares
- 81' ▲ S. Sáez ▼ B. Palmezano
- 81' ▲ N. Meza ▼ A. Martínez
- 81' ▲ J. Garro ▼ M. Dávila
- 84' C. Villanueva · S. Sáez 2-1
- 87' ▲ S. Silva ▼ T. Vecino
- 87' ▲ F. Chamorro ▼ N. Linares
- 89' ▲ P. Palacio ▼ B. Véjar
- 89' 2-2 I. Garguez
- 90'+4 Pablo Palacio
- FT2-2
Đội hình
- 24F. Cerda
- 28M. Gutiérrez▼ 46'
- 4B. Gazzolo
- 3I. González▼ 19'
- 2A. Castillo
- 8G. Montes
- 6C. Sepúlveda
- 10B. Palmezano▼ 81'
- 14C. Villanueva
- 23C. Martínez
- 32T. Vecino▼ 87'
Dự bị 7
- 38B. Mellado▲ 19'
- 18J. Gutiérrez▲ 46'
- 11S. Sáez▲ 81'
- 15S. Silva▲ 87'
- 9M. Rodríguez
- 26L. Díaz
- 1M. Parra
- 1C. Rigamonti
- 3B. Rojas
- 16J. Bizama
- 13C. Suárez
- 29I. Garguez
- 23A. Martínez▼ 81'
- 5N. Linares▼ 87'
- 10M. Dávila▼ 81'
- 7B. Carrasco
- 9G. Sosa
- 19B. Véjar▼ 89'
Dự bị 7
- 6N. Meza▲ 81'
- 20J. Garro▲ 81'
- 22F. Chamorro▲ 87'
- 24P. Palacio▲ 89'
- 26D. Contreras
- 2V. Espinoza
- 4A. Ceza
Thống kê
01⚑3
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm18
7Trúng đích5
4Chệch đích6
5Bị chặn7
3Phạt góc4
5Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
3Cứu thua5
385Chuyền bóng348
71%Chính xác chuyền71%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
57Ghi được79
74Thủng lưới68
1.21Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai50