Palestino
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Huachipato

Palestino vs Huachipato

Tỷ số chung cuộc: Palestino 2-0 Huachipato tại Primera División, 17 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 3, hòa 4, Huachipato thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
Phong độ
LWWLW Palestino
LLLLD Huachipato
  1. 40' Leandro Díaz
  2. 41' I. Román 1-0
  3. 45'+4 B. Carrasco 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' C. Martínez C. Torres
  6. 46' B. Ampuero J. Martínez
  7. 58' C. Sepúlveda S. Silva
  8. 58' M. Rodríguez S. Sáez
  9. 59' J. Benítez P. Palacio
  10. 59' F. Chamorro B. Carrasco
  11. 68' F. Cornejo A. Martínez
  12. 76' J. Marabel G. Sosa
  13. 76' B. Véjar J. Abrigo
  14. 76' J. Brea M. Gutiérrez
  15. 87' Felipe Loyola
  16. FT2-0

Đội hình

Palestino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sánchez
  1. 1C. Rigamonti 7.6
  2. 28D. Zúñiga 7.3
  3. 17I. Román 8.3
  4. 13C. Suárez 7.0
  5. 10M. Dávila 6.7
  6. 5N. Linares 6.6
  7. 23A. Martínez ▼ 68' 7.3
  8. 14J. Abrigo ▼ 76' 7.3
  9. 7B. Carrasco ▼ 59' 7.9
  10. 9G. Sosa ▼ 76' 6.6
  11. 24P. Palacio ▼ 59' 6.9

Dự bị 7

  1. 11J. Benítez ▲ 59' 6.2
  2. 22F. Chamorro ▲ 59' 6.3
  3. 8F. Cornejo ▲ 68' 6.9
  4. 27J. Marabel ▲ 76' 6.6
  5. 19B. Véjar ▲ 76' 6.6
  6. 4A. Ceza
  7. 26D. Contreras
Huachipato Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Sanguinetti
  1. 1M. Parra 6.9
  2. 5F. Loyola 7.2
  3. 4B. Gazzolo 7.3
  4. 13R. Malanca 7.0
  5. 26L. Díaz 6.7
  6. 15S. Silva ▼ 58' 6.3
  7. 20J. Martínez ▼ 46' 6.5
  8. 8G. Montes 7.3
  9. 28M. Gutiérrez ▼ 76' 6.9
  10. 29C. Torres ▼ 46' 6.9
  11. 11S. Sáez ▼ 58' 7.0

Dự bị 7

  1. 23C. Martínez ▲ 46' 6.7
  2. 25B. Ampuero ▲ 46' 6.9
  3. 6C. Sepúlveda ▲ 58' 6.6
  4. 9M. Rodríguez ▲ 58' 6.9
  5. 21J. Brea ▲ 76' 6.5
  6. 18J. Gutiérrez
  7. 17Z. López

Thống kê

005
320
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm13
6Trúng đích4
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị3
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
391Chuyền bóng421
305Chuyền chính xác336
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
79Ghi được57
68Thủng lưới74
1.55Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu