O'Higgins
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
D. La Serena

O'Higgins vs D. La Serena

Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 3-0 D. La Serena tại Primera División, 4 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 2, hòa 5, D. La Serena thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 1
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Trọng tài
N. Millas
Phong độ
DLWLW O'Higgins
DWDWW D. La Serena
  1. 4' F. Barcelo · D. Fernández 1-0
  2. 21' Facundo Castro
  3. 28' P. Hernández11m 2-0
  4. 35' Marcelo Herrera
  5. 35' Santiago Dittborn
  6. 45'+2 Marcelo Herrera
  7. 45' F. Hormazabal · P. Hernández 3-0
  8. HT3-0
  9. 64' R. Paredes J. Cavallaro
  10. 64' M. Guerrero H. Suazo
  11. 71' Cristian Erbes
  12. 71' R. Guzmán S. Ubilla
  13. 73' C. Muñoz F. Barcelo
  14. 84' F. Ogaz F. Castro
  15. 84' M. Belmar D. Fernández
  16. 90'+6 Richard Paredes
  17. FT3-0

Đội hình

O'Higgins Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Soso
  1. 31A. Martín 6.9
  2. 18D. Carrasco 6.9
  3. 6J. Fuentes 6.5
  4. 37F. Grillo 7.0
  5. 23B. Torrealba 6.9
  6. 8P. Hernández 8.6
  7. 21D. Fernández ▼ 84' 7.9
  8. 10S. Ubilla ▼ 71' 6.9
  9. 22F. Barcelo ▼ 73' 7.3
  10. 11F. Castro ▼ 84' 7.0
  11. 7F. Hormazabal 8.3

Dự bị 7

  1. 15R. Guzmán ▲ 71'
  2. 26C. Muñoz ▲ 73' 6.7
  3. 29F. Ogaz ▲ 84'
  4. 19M. Belmar ▲ 84'
  5. 16L. Ureta
  6. 14D. González
  7. 20M. Marín
D. La Serena Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Basay
  1. 17Z. López 6.0
  2. 20M. Herrera 7.3
  3. 3E. Ferrario 7.0
  4. 23D. Ulloa
  5. 14M. Fernández 7.0
  6. 21C. Erbes 5.9
  7. 19S. Dittborn 6.3
  8. 26H. Suazo ▼ 64' 6.7
  9. 30J. Cavallaro ▼ 64' 6.2
  10. 9M. Estigarribia
  11. 16A. Cáceres 5.9

Dự bị 8

  1. 11R. Paredes ▲ 64' 6.3
  2. 7M. Guerrero ▲ 64' 6.5
  3. 13L. Carreño
  4. 33F. Diaz
  5. 1G. Fuentealba
  6. 6R. Brito
  7. 28G. Zuleta
  8. 22D. Monardes

Thống kê

012
840
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm13
5Trúng đích0
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
2Phạt góc8
1Việt vị3
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
304Chuyền bóng396
228Chuyền chính xác313
75%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 54 - 17 +37 63
2
Nublense
30 46 - 32 +14 52
3
Curico Unido
30 48 - 30 +18 49
4
Cobresal
30 44 - 39 +5 45
5
U. Catolica
30 41 - 38 +3 45
6
A. Italiano
30 44 - 42 +2 45
7
O'Higgins
30 31 - 31 0 44
8
Palestino
29 42 - 35 +7 43
9
Everton de Vina
30 40 - 27 +13 42
10
Union La Calera
30 36 - 40 -4 39
11
Union Espanola
30 37 - 44 -7 37
12
Huachipato
30 32 - 46 -14 35
13
Universidad de Chile
30 35 - 50 -15 30
14
Coquimbo Unido
30 32 - 52 -20 27
15
D. La Serena
30 28 - 56 -28 27
16
Antofagasta
29 23 - 34 -11 26
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
34Ghi được32
36Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu