D. La Serena vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 3-3 O'Higgins tại Primera División, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 0, hòa 2, O'Higgins thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Phong độ
- DWDWW D. La Serena
- DLWLW O'Higgins
- 11' Felipe Chamorro
- 11' Felipe Chamorro
- 29' Felipe Ogaz
- 30' Moisés González
- 37' ▲ R. Godoy ▼ Felipe Ogaz
- 45' J. Vargas · A. Henriquez 1-0
- HT1-0
- 54' J. Vargas · S. Diaz 2-0
- 60' 2-1 N. Ferreyraphản lưới
- 61' ▲ F. Faundez ▼ M. Gonzalez
- 70' ▲ M. Rivera ▼ G. A. Jara Gonzalez
- 75' ▲ E. Calderon ▼ Martin Sarrafiore
- 81' ▲ E. Moreira ▼ A. Henriquez
- 82' 2-2 E. Calderon · B. Rabello
- 83' Juan Ignacio Díaz
- 85' Manuel Rivera
- 88' Fernando Dinamarca
- 89' ▲ B. Mendoza ▼ J. Vargas
- 90' ▲ C. Gutierrez ▼ F. Dinamarca
- 90' E. Moreira · M. Rivera 3-2
- 90' 3-3 E. Calderon · J. Leiva
- FT3-3
Đội hình
- 1E. A. Sanhueza Mora
- 4J. Rojas
- 3N. Ferreyra
- 5L. Alarcon
- 26F. Dinamarca▼ 90'
- 6S. Diaz
- 7G. A. Jara Gonzalez▼ 70'
- 18S. Gallegos
- 14F. Chamorro
- 10J. Vargas▼ 89'
- 11A. Henriquez▼ 81'
Dự bị 7
- 12F. Cerda
- 8M. Rivera▲ 70'
- 9E. Moreira▲ 81'
- 16C. Gutierrez▲ 90'
- 17J. Fuentes
- 40E. Herrera
- 32B. Mendoza▲ 89'
- 31O. Carabali
- 17M. Gonzalez▼ 61'
- 21N. Garrido
- 14J. Diaz
- 6L. Pavez
- 20Felipe Ogaz▼ 37'
- 11J. Leiva
- 24F. Gonzalez
- 10B. Rabello
- 7Martin Sarrafiore▼ 75'
- 23M. Romero
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 3F. Faundez▲ 61'
- 9A. Castillo
- 26R. Godoy▲ 37'
- 27J. Movillo
- 28E. Calderon▲ 75'
- 40J. Munoz
Thống kê
12⚑3
⚑930
35%Kiểm soát bóng65%
15Dứt điểm24
6Trúng đích5
5Chệch đích12
4Bị chặn7
3Phạt góc9
3Việt vị2
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
258Chuyền bóng473
69%Chính xác chuyền82%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
43Trận đấu37
56Ghi được50
72Thủng lưới40
1.3Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai33