D. La Serena vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 1-2 O'Higgins tại Primera División, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 0, hòa 2, O'Higgins thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Phong độ
- LDWDW D. La Serena
- LDLWL O'Higgins
- 22' J. Vargas · F. Chamorro 1-0
- 26' Martín Maturana
- HT1-0
- 56' ▲ M. Marin ▼ F. Chamorro
- 61' ▲ J. Tapia ▼ M. Maturana
- 62' Sebastián Díaz
- 66' 1-1 A. Castillo · J. Tapia
- 70' Lucas Alarcón
- 73' ▲ J. Munoz ▼ B. Rabello
- 80' ▲ J. Gutierrez ▼ B. Gutierrez
- 80' ▲ A. Oroz ▼ G. Escalante
- 86' ▲ F. Dinamarca ▼ L. Alarcon
- 86' ▲ L. Pavez ▼ L. Diaz
- 86' ▲ F. Faundez ▼ C. Morales
- 86' ▲ E. Moreira ▼ J. Leiva
- 90' 1-2 A. Castillo · B. Yanez
- FT1-2
Đội hình
- 31J. Tapia
- 21B. Gutierrez▼ 80'
- 34I. Rasso
- 4F. Mac Allister
- 5L. Alarcon▼ 86'
- 17Y. Salazar
- 8G. Escalante▼ 80'
- 6S. Diaz
- 10J. Vargas
- 14F. Chamorro▼ 56'
- 2G. Figueroa
Dự bị 9
- 38I. Saez
- 16J. Gutierrez▲ 80'
- 28J. Orellana
- 23M. Marin▲ 56'
- 7A. Oroz▲ 80'
- 29M. Pinto
- 26F. Dinamarca▲ 86'
- 20M. Velasquez
- 19B. Sandoval
- 31O. Carabali
- 2C. Morales▼ 86'
- 22A. Robledo
- 33M. Brizuela
- 20L. Diaz▼ 86'
- 8Felipe Ogaz
- 11J. Leiva▼ 86'
- 29B. Yanez
- 14M. Maturana▼ 61'
- 10B. Rabello▼ 73'
- 9A. Castillo
Dự bị 9
- 1Pena Jorge
- 6L. Pavez▲ 86'
- 3F. Faundez▲ 86'
- 27J. Movillo
- 26R. Godoy
- 13J. Munoz▲ 73'
- 18E. Moreira▲ 86'
- 17T. Aviles
- 30J. Tapia▲ 61'
Thống kê
02⚑8
⚑710
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm14
3Trúng đích3
8Chệch đích9
4Bị chặn2
8Phạt góc7
0Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
329Chuyền bóng469
67%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 47 - 21 | +26 | 52 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 21 | 28 - 17 | +11 | 36 | |
| 4 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 5 | 21 | 32 - 29 | +3 | 33 | |
| 6 | 21 | 26 - 26 | 0 | 32 | |
| 7 | 21 | 40 - 34 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 9 | 20 | 27 - 24 | +3 | 29 | |
| 10 | 21 | 32 - 34 | -2 | 27 | |
| 11 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 12 | 21 | 26 - 34 | -8 | 24 | |
| 13 | 20 | 29 - 39 | -10 | 24 | |
| 14 | 21 | 16 - 35 | -19 | 22 | |
| 15 | 21 | 31 - 39 | -8 | 21 | |
| 16 | 21 | 17 - 38 | -21 | 14 |
So sánh
8Trận đấu12
13Ghi được15
14Thủng lưới17
1.63Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai10