O'Higgins vs D. La Serena
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 1-1 D. La Serena tại Primera División, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 1, hòa 2, D. La Serena thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- DWDWW D. La Serena
- 27' Fernando Dinamarca
- 45' 0-1 Jhonatan Kauan
- HT0-1
- 46' ▲ L. Benegas ▼ A. Castillo
- 62' ▲ Felipe Ogaz ▼ J. Leiva
- 68' ▲ G. A. Jara Gonzalez ▼ Jhonatan Kauan
- 68' ▲ A. Henriquez ▼ E. Moreira
- 68' ▲ F. Diaz ▼ F. Chamorro
- 76' ▲ F. Faundez ▼ J. Montecinos
- 76' ▲ E. Calderon ▼ M. Gonzalez
- 82' ▲ M. Rivera ▼ L. Ovando
- 85' E. Calderon · R. Godoy 1-1
- 87' Leandro Benegas
- 90'+6 Alan Robledo
- 90'+4 Fabián Cerda
- 90'+4 ▲ Y. Zapata ▼ R. Godoy
- 90' ▲ N. Ferreyra ▼ S. Gallegos
- FT1-1
Đội hình
- 31O. Carabali
- 17M. Gonzalez▼ 76'
- 22A. Robledo
- 14J. Diaz
- 6L. Pavez
- 11J. Leiva▼ 62'
- 32M. Lugo
- 8J. Montecinos▼ 76'
- 10B. Rabello
- 26R. Godoy▼ 90'
- 9A. Castillo▼ 46'
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 2C. Morales
- 3F. Faundez▲ 76'
- 20Felipe Ogaz▲ 62'
- 15Y. Zapata▲ 90'
- 19L. Benegas▲ 46'
- 28E. Calderon▲ 76'
- 12F. Cerda
- 4J. Rojas
- 2A. Zanini
- 5L. Alarcon
- 26F. Dinamarca
- 18S. Gallegos▼ 90'
- 6S. Diaz
- 29Jhonatan Kauan▼ 68'
- 14F. Chamorro▼ 68'
- 22L. Ovando▼ 82'
- 9E. Moreira▼ 68'
Dự bị 7
- 1E. A. Sanhueza Mora
- 3N. Ferreyra▲ 90'
- 8M. Rivera▲ 82'
- 7G. A. Jara Gonzalez▲ 68'
- 11A. Henriquez▲ 68'
- 23M. Pinto
- 24F. Diaz▲ 68'
Thống kê
02⚑9
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
25Dứt điểm13
5Trúng đích4
12Chệch đích6
8Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
388Chuyền bóng266
73%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu43
50Ghi được56
40Thủng lưới72
1.35Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai36