O'Higgins vs D. La Serena
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 0-0 D. La Serena tại Primera División, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 2, hòa 5, D. La Serena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Trọng tài
- C. Deischler
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- DWDWW D. La Serena
- 31' Alessandro Rizzoli
- 40' Francisco Arancibia
- HT0-0
- 49' Francisco Arancibia
- 50' Facundo Agüero
- 67' ▲ I. Rozas ▼ M. González
- 69' ▲ J. Martínez ▼ J. Carreño
- 69' ▲ C. Munder ▼ A. Rizzoli
- 70' Santiago Romero
- 81' ▲ F. Hormazabal ▼ S. Romero
- 81' ▲ M. Fernández ▼ D. Monardes
- 82' Fabián Hormazabal
- FT0-0
Đội hình
- 12N. Espinoza 7.5
- 6M. Cahais 7.2
- 4D. González 7.3
- 2T. Alarcón 6.7
- 10R. Fernández 8.3
- 19S. Romero ▼ 81' 6.2
- 27M. González ▼ 67' 6.6
- 7M. Larrondo 6.6
- 28F. Arancibia 7.7
- 11F. Castro 6.9
- 30A. Díaz 6.9
Dự bị 7
- 8I. Rozas ▲ 67' 6.9
- 26F. Hormazabal ▲ 81' 6.7
- 35F. Seymour
- 3A. Acevedo
- 15M. Fracchia
- 1D. Carreño
- 9G. Gotti
- 17Z. López 7.3
- 2F. Aguero 6.6
- 5Lucas Fasson 6.9
- 8S. Leyton 7.2
- 15A. Rizzoli ▼ 69' 6.7
- 25F. Jaramillo 7.2
- 13L. Díaz 7.5
- 23Romulo 7.3
- 26H. Suazo 6.6
- 11J. Carreño ▼ 69' 6.9
- 22D. Monardes ▼ 81' 6.7
Dự bị 7
- 4J. Martínez ▲ 69' 6.3
- 7C. Munder ▲ 69' 6.2
- 14M. Fernández ▲ 81' 6.6
- 3E. Ferrario
- 12M. Pizarro
- 21M. Guerrero
- 24V. Durán
Thống kê
03⚑5
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm10
2Trúng đích2
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
5Phạt góc5
5Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
341Chuyền bóng416
236Chuyền chính xác314
69%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
32Ghi được40
41Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai24