O'Higgins vs D. La Serena
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 1-1 D. La Serena tại Primera División, 2 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 2, hòa 5, D. La Serena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Trọng tài
- F. Gilabert
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- DWDWW D. La Serena
- 18' 0-1 R. Paredes · H. Suazo
- 32' Diego Gonzalez
- 44' ▲ A. Díaz ▼ F. Arancibia
- 45' Ramón Fernández
- 45' Facundo Agüero
- 45'+10 ▲ R. Brito ▼ D. Monardes
- HT0-1
- 46' ▲ W. Ponce ▼ H. Suazo
- 55' ▲ M. Larrondo ▼ B. Torrealba
- 69' ▲ K. Medel ▼ F. Barrientos
- 69' ▲ J. Valdés ▼ R. Paredes
- 80' ▲ J. Muñoz ▼ A. Díaz
- 80' G. Gotti · R. Cereceda 1-1
- 88' ▲ F. Hormazabal ▼ S. Leyton
- 90' Marcelo Larrondo
- FT1-1
Đội hình
- 13A. Batalla 6.9
- 6M. Cahais 6.9
- 17R. Cereceda ⇢ 7.5
- 23B. Torrealba ▼ 55' 6.6
- 4D. González 6.9
- 2T. Alarcón 6.9
- 10R. Fernández 6.9
- 24S. Romero 6.9
- 9G. Gotti ⚽ 7.5
- 28F. Arancibia ▼ 44' 6.7
- 11F. Castro 7.2
Dự bị 7
- 30A. Díaz ▲ 44' 6.6
- 21M. Larrondo ▲ 55' 6.9
- 7J. Muñoz ▲ 80' 6.6
- 3A. Acevedo
- 27M. González
- 16L. Ureta
- 15M. Fracchia
- 17Z. López 7.2
- 33S. Magnasco 6.6
- 31F. Aguero 6.3
- 37Lucas Fasson 7.3
- 8S. Leyton ▼ 88' 6.3
- 21G. Poblete 7.2
- 14N. Baeza 6.2
- 26H. Suazo ⇢ ▼ 46' 7.0
- 11R. Paredes ⚽ ▼ 69' 7.2
- 28F. Barrientos ▼ 69' 7.3
- 22D. Monardes ▼ 45' 6.3
Dự bị 7
- 6R. Brito ▲ 45' 6.2
- 25W. Ponce ▲ 46' 6.7
- 5K. Medel ▲ 69' 6.5
- 20J. Valdés ▲ 69' 6.9
- 7F. Hormazabal ▲ 88' 6.3
- 12M. Pizarro
- 19D. Catalán
Thống kê
03⚑8
⚑201
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm6
5Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
8Phạt góc2
0Việt vị2
15Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
431Chuyền bóng333
358Chuyền chính xác257
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
45Ghi được42
44Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai26