D. La Serena vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 2-0 O'Higgins tại Primera División, 14 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 2, hòa 5, O'Higgins thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio La Portada de La Serena, La Serena
- Trọng tài
- F. Vejar
- Phong độ
- DWDWW D. La Serena
- DLWLW O'Higgins
- 34' ▲ D. Monardes ▼ E. Ferrario
- 43' Alejandro Márquez
- 45'+6 Vicente Durán
- 45'+7 Ramón Fernández
- 45'+9 S. Leyton11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Jaramillo ▼ L. Carreño
- 46' ▲ M. Larrondo ▼ F. Castro
- 46' ▲ M. Fracchia ▼ R. Osorio
- 64' Facundo Agüero
- 66' Fabián Hormazábal
- 70' Matías Sepúlveda
- 71' ▲ I. Rozas ▼ M. Sepúlveda
- 74' L. Valencia11m 2-0
- 79' Daniel Monardes
- 79' Iván Rozas
- 80' Iván Rozas
- 80' Iván Rozas
- 80' ▲ R. Brito ▼ J. Cavallaro
- 87' ▲ M. Guerrero ▼ S. Leyton
- FT2-0
Đội hình
- 17Z. López 8.6
- 2F. Aguero 7.5
- 37L. Alarcón 7.3
- 3E. Ferrario ▼ 34' 6.6
- 8S. Leyton ⚽ ▼ 87' 6.9
- 9L. Valencia ⚽ 6.7
- 4J. Martínez 7.2
- 36L. Carreño ▼ 46' 6.7
- 30J. Cavallaro ▼ 80' 7.2
- 10R. Paredes 6.6
- 24V. Durán 6.6
Dự bị 7
- 22D. Monardes ▲ 34' 6.5
- 25F. Jaramillo ▲ 46' 6.9
- 6R. Brito ▲ 80' 6.3
- 21M. Guerrero ▲ 87' 6.7
- 7C. Munder
- 1R. Olivares
- 15A. Rizzoli
- 12N. Espinoza 6.9
- 6M. Cahais 6.2
- 3A. Acevedo 6.9
- 21R. Osorio ▼ 46' 6.6
- 10R. Fernández 6.9
- 19S. Romero 7.9
- 5A. Marquez 6.3
- 20M. Sepúlveda ▼ 71' 6.6
- 35C. Muñoz 6.2
- 11F. Castro ▼ 46' 5.7
- 26F. Hormazabal 7.2
Dự bị 7
- 7M. Larrondo ▲ 46' 6.9
- 15M. Fracchia ▲ 46' 6.5
- 8I. Rozas ▲ 71' 4.3
- 37A. Sánchez
- 31C. Castillo
- 9M. Belmar
- 14F. Seymour
Thống kê
02⚑3
⚑241
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm9
6Trúng đích7
4Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua4
297Chuyền bóng376
179Chuyền chính xác267
60%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
40Ghi được32
42Thủng lưới41
1.25Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai19