D. La Serena vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 1-1 O'Higgins tại Primera División, 4 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 2, hòa 5, O'Higgins thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio La Portada de La Serena, La Serena
- Trọng tài
- N. Gamboa
- Phong độ
- DWDWW D. La Serena
- DLWLW O'Higgins
- 18' José Luis Muñoz
- 21' Matías Cahais
- 35' 0-1 F. Castro
- HT0-1
- 53' J. Valdés · K. Medel 1-1
- 60' ▲ M. Meneses ▼ F. Castro
- 60' ▲ F. Arancibia ▼ J. Muñoz
- 70' Francisco Arancibia
- 73' ▲ D. Llanos ▼ R. Paredes
- 75' ▲ M. Sepúlveda ▼ R. Fernández
- 77' ▲ F. Barrientos ▼ Romulo
- 78' Nicolás Baeza
- 81' Vicente Durán
- 81' ▲ D. González ▼ M. González
- 86' ▲ E. Ferrario ▼ D. Montoya
- 89' Diego González Saavedra
- FT1-1
Đội hình
- 17Z. López 6.3
- 6R. Brito 7.0
- 2D. Montoya ▼ 86' 6.9
- 20J. Valdés ⚽ 7.6
- 5K. Medel ⇢ 7.2
- 14N. Baeza 6.5
- 32Romulo ▼ 77' 7.2
- 26H. Suazo 6.9
- 7F. Hormazabal 6.6
- 11R. Paredes ▼ 73' 6.7
- 24V. Durán 7.2
Dự bị 6
- 34D. Llanos ▲ 73' 6.7
- 28F. Barrientos ▲ 77' 6.3
- 16E. Ferrario ▲ 86' 6.7
- 25W. Ponce
- 30D. Pérez
- 8S. Leyton
- 13A. Batalla 6.2
- 6M. Cahais 6.9
- 17R. Cereceda 6.3
- 4D. González 6.9
- 2T. Alarcón 7.2
- 10R. Fernández ▼ 75' 7.5
- 18G. Navarrete 6.6
- 27M. González ▼ 81' 7.2
- 22R. Gutiérrez 7.0
- 7J. Muñoz ▼ 60' 6.2
- 11F. Castro ⚽ ▼ 60' 7.3
Dự bị 7
- 19M. Meneses ▲ 60' 6.7
- 28F. Arancibia ▲ 60' 6.3
- 20M. Sepúlveda ▲ 75' 6.3
- 14D. González ▲ 81' 6.5
- 16L. Ureta
- 30A. Díaz
- 9G. Gotti
Thống kê
02⚑5
⚑540
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm12
2Trúng đích3
9Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
2Cứu thua1
300Chuyền bóng377
200Chuyền chính xác253
67%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
42Ghi được45
49Thủng lưới44
1.11Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai23