Forge
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pacific FC

Forge vs Pacific FC

Tỷ số chung cuộc: Forge 2-0 Pacific FC tại Canadian Premier League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 8, hòa 1, Pacific FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Group Stage
Phong độ
WWLDD Forge
DLWDD Pacific FC
  1. 15' J. Belluz
  2. HT0-0
  3. 46' R. Kratt S. Hundal
  4. 53' T. Dunfield
  5. 53' J. Heard Y. R. Toualy
  6. 57' B. Smyrniotis
  7. 57' I. Oketokoun · D. Nimick 1-0
  8. 63' K. Bekker B. Paton
  9. 63' C. Greco-Taylor T. Marshall
  10. 63' D. DeMelo M. Vales
  11. 78' A. Sadek · N. Jensen 2-0
  12. 79' L. Browning Lagerfeldt M. Piepgrass
  13. 80' M. Babouli I. Oketokoun
  14. 80' T. Borges N. Jensen
  15. 80' M. Filion A. Sadek
  16. 90'+4 M. Jevremovic
  17. 90'+1 Z. Bruno H. Massunda
  18. FT2-0

Đội hình

Forge HLV: Bobby Smyrniotis
  1. 16D. Bertaud
  2. 87M. Bourgeois
  3. 5D. Nimick
  4. 4D. Krutzen
  5. 3M. Jevremovic
  6. 8A. Batisse
  7. 22N. Jensen ▼ 80'
  8. 6B. Paton ▼ 63'
  9. 17H. Massunda ▼ 90'
  10. 7I. Oketokoun ▼ 80'
  11. 26A. Sadek ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 36D. Bontis
  2. 32Z. Bruno ▲ 90'
  3. 10K. Bekker ▲ 63'
  4. 18M. Babouli ▲ 80'
  5. 19T. Borges ▲ 80'
  6. 12M. Filion ▲ 80'
  7. 20K. Tavernier
Pacific FC HLV: Terry Dunfield
  1. 1E. Himaras
  2. 7K. Chung
  3. 5J. Quintana
  4. 12J. Belluz
  5. 2T. Marshall ▼ 63'
  6. 18M. Piepgrass ▼ 79'
  7. 16T. Gomulka
  8. 37M. Vales ▼ 63'
  9. 8A. Daniels
  10. 64Y. R. Toualy ▼ 53'
  11. 99S. Hundal ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 55S. Melvin
  2. 15C. Greco-Taylor ▲ 63'
  3. 4D. Konincks
  4. 6L. Browning Lagerfeldt ▲ 79'
  5. 38D. DeMelo ▲ 63'
  6. 11J. Heard ▲ 53'
  7. 27R. Kratt ▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cavalry FC
20 40 - 12 +28 46
2
Forge
20 30 - 15 +15 42
3
Atlético Ottawa
21 34 - 34 0 34
4
Vancouver FC
21 29 - 25 +4 30
5
Supra du Quebec
20 29 - 36 -7 22
6
HFX Wanderers FC
21 29 - 37 -8 20
7
York United
18 23 - 38 -15 19
8
Pacific FC
19 22 - 39 -17 9

So sánh

12Trận đấu9
16Ghi được13
12Thủng lưới17
1.33Bàn thắng mỗi trận1.44
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu