Forge
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pacific FC

Forge vs Pacific FC

Tỷ số chung cuộc: Forge 2-0 Pacific FC tại Canadian Premier League, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 8, hòa 1, Pacific FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 15
Phong độ
WWLDD Forge
DDLWD Pacific FC
  1. 43' Marko Jevremović
  2. 43' Aly Ndom
  3. HT0-0
  4. 66' M. Babouli T. Borges
  5. 71' D. Zanatta A. Daniels
  6. 72' N. Jensen B. Wright
  7. 72' D. Choiniere B. Paton
  8. 74' Marco Bustos
  9. 78' D. Nimick11m 1-0
  10. 80' N. Ampomah · D. Choiniere 2-0
  11. 87' S. Keshavarz Y. R. Toualy
  12. 88' A. Kone H. Massunda
  13. 88' M. Filion N. Ampomah
  14. 88' C. Greco-Taylor G. Mukumbilwa
  15. 88' E. Montejano M. Bustos
  16. 88' M. Schiavoni S. Young
  17. FT2-0

Đội hình

Forge Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Haralambos Smyrniotis
  1. 1J. Koleilat 7.2
  2. 24R. Rama 7.3
  3. 5D. Nimick 8.0
  4. 13A. Achinioti-Jonsson 7.3
  5. 3M. Jevremovic 7.0
  6. 6B. Paton ▼ 72' 7.2
  7. 11N. Ampomah ▼ 88' 8.3
  8. 19T. Borges ▼ 66' 7.2
  9. 10K. Bekker 7.6
  10. 17H. Massunda ▼ 88' 6.9
  11. 9B. Wright ▼ 72' 6.3

Dự bị 7

  1. 29C. Kalongo
  2. 32Z. Bruno
  3. 41A. Kone ▲ 88'
  4. 22N. Jensen ▲ 72' 6.7
  5. 18M. Babouli ▲ 66' 6.6
  6. 7D. Choiniere ▲ 72' 7.0
  7. 12M. Filion ▲ 88'
Pacific FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: James Merriman
  1. 55S. Melvin 6.9
  2. 4F. Tugwell 6.6
  3. 44A. Ndom 7.2
  4. 3E. Lajeunesse 6.6
  5. 7K. Chung 7.0
  6. 6L. Browning 6.9
  7. 20S. Young ▼ 88' 6.5
  8. 2G. Mukumbilwa ▼ 88' 6.9
  9. 8A. Daniels ▼ 71' 6.7
  10. 10M. Bustos ▼ 88' 6.7
  11. 64Y. R. Toualy ▼ 87' 6.9

Dự bị 6

  1. 50M. Anchor
  2. 9D. Zanatta ▲ 71' 6.3
  3. 15C. Greco-Taylor ▲ 88'
  4. 17E. Montejano ▲ 88'
  5. 34S. Keshavarz ▲ 87'
  6. 88M. Schiavoni ▲ 88'

Thống kê

012
520
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
2Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
493Chuyền bóng448
422Chuyền chính xác371
86%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

37Trận đấu29
60Ghi được31
39Thủng lưới60
1.62Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu