Pacific FC vs Forge
Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 1-0 Forge tại Canadian Premier League, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 1, hòa 1, Forge thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 12
- Sân vận động
- Starlight Stadium, Victoria, British Columbia
- Phong độ
- DDLWD Pacific FC
- WWLDD Forge
- 32' D. Zanatta · A. Reid 1-0
- 42' ▲ M. Dominguez-Ramirez ▼ P. Lamothe
- 45'+1 Khadim Kane
- HT1-0
- 60' Adonijah Reid
- 62' ▲ R. Moore ▼ A. Reid
- 63' ▲ T. Campbell ▼ J. Hamilton
- 63' ▲ O. Benítez ▼ D. Choinière
- 76' ▲ M. Schiavoni ▼ T. Borges
- 76' ▲ S. Castello ▼ A. Kone
- 79' ▲ K. Ceceri ▼ D. Zanatta
- 79' ▲ J. Heard ▼ M. Dyer
- 85' Marco Domínguez
- FT1-0
Đội hình
- 55S. Melvin 8.2
- 13K. Dada-Luke 7.3
- 5J. Quintana 7.7
- 26T. Meilleur-Giguère 7.5
- 15C. Greco-Taylor 7.3
- 10A. Reid ⇢ ▼ 62' 6.9
- 20S. Young 7.3
- 7S. Yeates 7.3
- 8P. Lamothe ▼ 42' 6.3
- 9D. Zanatta ⚽ ▼ 79' 8.0
- 23M. Dyer ▼ 79' 7.2
Dự bị 7
- 6M. Dominguez-Ramirez ▲ 42' 7.2
- 12R. Moore ▲ 62' 6.7
- 25K. Ceceri ▲ 79' 6.3
- 11J. Heard ▲ 79' 6.5
- 2G. Mukumbilwa
- 1E. Gazdov
- 88A. Tîrcoveanu
- 29C. Kalongo 7.3
- 4D. Samuel 6.9
- 13A. Achinioti-Jönsson 6.9
- 23G. Metusala 6.9
- 81M. Owolabi-Belewu 7.2
- 64K. Kane 7.2
- 22N. Jensen 6.5
- 7D. Choinière ▼ 63' 6.6
- 19T. Borges ▼ 76' 7.0
- 41A. Kone ▼ 76' 6.7
- 9J. Hamilton ▼ 63' 6.3
Dự bị 6
- 14T. Campbell ▲ 63' 6.3
- 26O. Benítez ▲ 63' 6.6
- 88M. Schiavoni ▲ 76' 6.3
- 12S. Castello ▲ 76' 6.5
- 16J. Koleilat
- 2M. Duncan
Thống kê
02⚑2
⚑810
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm8
5Trúng đích6
5Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
2Phạt góc8
1Việt vị1
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
323Chuyền bóng461
230Chuyền chính xác369
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
34Trận đấu38
30Ghi được57
38Thủng lưới44
0.88Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn24
13Hiệp hai32