Forge
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Pacific FC

Forge vs Pacific FC

Tỷ số chung cuộc: Forge 3-1 Pacific FC tại Canadian Premier League, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 8, hòa 1, Pacific FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 12
Sân vận động
Tim Hortons Field, Hamilton
Phong độ
WWLDD Forge
DDLWD Pacific FC
  1. 3' 0-1 D. Daniels · M. Aparicio
  2. 5' R. Rama · K. Poku 1-1
  3. 14' Alessandro Hojabrpour
  4. 27' A. Sissoko M. Duncan
  5. 27' P. Amedume O. Dada-Luke
  6. 36' W. Pacius 2-1
  7. 45'+2 Aboubacar Sissoko
  8. HT2-1
  9. 46' A. Sellouf D. Daniels
  10. 57' J. Heard K. Manneh
  11. 60' C. Kalongo T. Henry
  12. 69' Z. Bahous A. Reid
  13. 76' Josh Heard
  14. 79' J. Hamilton T. Campbell
  15. 79' K. Kane A. Hojabrpour
  16. 79' T. Borges W. Pacius
  17. 79' David Brazão S. Yeates
  18. 79' C. Toussaint P. Amedume
  19. 87' N. Jensen B. Badibanga
  20. 90'+8 S. Castello K. Bekker
  21. 90'+6 J. Hamilton 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

Forge Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 1T. Henry ▼ 60' 6.3
  2. 5M. James 6.3
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 7.0
  4. 2M. Duncan ▼ 27' 6.2
  5. 24R. Rama 7.3
  6. 21A. Hojabrpour ▼ 79' 6.7
  7. 10K. Bekker ▼ 90' 6.9
  8. 20K. Poku 7.5
  9. 39B. Badibanga ▼ 87' 6.9
  10. 17W. Pacius ▼ 79' 7.0
  11. 14T. Campbell ▼ 79' 6.2

Dự bị 7

  1. 33A. Sissoko ▲ 27' 6.3
  2. 29C. Kalongo ▲ 60' 6.9
  3. 9J. Hamilton ▲ 79' 7.2
  4. 64K. Kane ▲ 79' 6.2
  5. 19T. Borges ▲ 79' 6.6
  6. 22N. Jensen ▲ 87' 6.6
  7. 12S. Castello ▲ 90'
Pacific FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Merriman
  1. 1E. Gazdov 6.0
  2. 13O. Dada-Luke ▼ 27' 6.5
  3. 55A. Didic 6.9
  4. 26T. Meilleur-Giguère 5.9
  5. 2G. Mukumbilwa 6.3
  6. 7S. Yeates ▼ 79' 7.2
  7. 20S. Young 6.6
  8. 34M. Aparicio 7.3
  9. 10A. Reid ▼ 69' 6.9
  10. 23D. Daniels ▼ 46' 7.5
  11. 31K. Manneh ▼ 57' 6.9

Dự bị 7

  1. 4P. Amedume ▲ 27' 6.7
  2. 21A. Sellouf ▲ 46' 6.6
  3. 11J. Heard ▲ 57' 6.7
  4. 18Z. Bahous ▲ 69' 6.9
  5. 14David Brazão ▲ 79' 7.2
  6. 28C. Toussaint ▲ 79' 6.3
  7. 12K. Baskett

Thống kê

023
510
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm11
5Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
340Chuyền bóng488
257Chuyền chính xác406
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cavalry FC
28 46 - 27 +19 55
2
Forge
28 39 - 32 +7 42
3
HFX Wanderers FC
28 39 - 32 +7 42
4
Pacific FC
28 42 - 35 +7 40
5
York United
28 35 - 44 -9 38
6
Atlético Ottawa
28 38 - 34 +4 36
7
Vancouver FC
28 28 - 50 -22 29
8
Valour
28 25 - 38 -13 26

So sánh

33Trận đấu34
47Ghi được48
37Thủng lưới41
1.42Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu