Forge
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Pacific FC

Forge vs Pacific FC

Tỷ số chung cuộc: Forge 4-0 Pacific FC tại Canadian Premier League, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 8, hòa 1, Pacific FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 25
Phong độ
WWLDD Forge
DLWDD Pacific FC
  1. 3' H. Massunda · D. Nimick 1-0
  2. 22' N. Jensen · M. Jevremovic 2-0
  3. 43' R. Juhmi
  4. 45'+2 C. Greco-Taylor
  5. HT2-0
  6. 46' A. Daniels S. Keshavarz
  7. 46' J. Heard V. Chernyshev
  8. 46' Y. R. Toualy M. Vales
  9. 48' B. Wright V. Klonaridis
  10. 70' E. Cisse D. Choiniere
  11. 70' H. Paton T. Borges
  12. 83' B. Paton M. Jevremovic
  13. 83' M. Babouli N. Jensen
  14. 83' M. Schiavoni R. Juhmi
  15. 83' D. Zanatta A. Diaz
  16. 87' E. Cisse · M. Babouli 3-0
  17. 89' R. Rama
  18. 90' B. Wright · H. Paton 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

Forge HLV: Haralambos Smyrniotis
  1. 1J. Koleilat
  2. 24R. Rama
  3. 5D. Nimick
  4. 13A. Achinioti-Jonsson
  5. 3M. Jevremovic ▼ 83'
  6. 21A. Hojabrpour
  7. 22N. Jensen ▼ 83'
  8. 7D. Choiniere ▼ 70'
  9. 19T. Borges ▼ 70'
  10. 17H. Massunda
  11. 27V. Klonaridis ▼ 48'

Dự bị 7

  1. 36D. Bontis
  2. 10K. Bekker
  3. 8E. Cisse ▲ 70'
  4. 23H. Paton ▲ 70'
  5. 6B. Paton ▲ 83'
  6. 18M. Babouli ▲ 83'
  7. 9B. Wright ▲ 48'
Pacific FC HLV: James Merriman
  1. 55S. Melvin
  2. 7K. Chung
  3. 33M. Baldisimo
  4. 15C. Greco-Taylor
  5. 37M. Vales ▼ 46'
  6. 34S. Keshavarz ▼ 46'
  7. 66R. Juhmi ▼ 83'
  8. 20S. Young
  9. 2G. Mukumbilwa
  10. 99A. Diaz ▼ 83'
  11. 39V. Chernyshev ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 31D. Zadravec
  2. 88M. Schiavoni ▲ 83'
  3. 8A. Daniels ▲ 46'
  4. 11J. Heard ▲ 46'
  5. 64Y. R. Toualy ▲ 46'
  6. 9D. Zanatta ▲ 83'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

37Trận đấu29
60Ghi được31
39Thủng lưới60
1.62Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu