Pacific FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Forge

Pacific FC vs Forge

Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 0-2 Forge tại Canadian Premier League, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 1, hòa 1, Forge thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 2
Phong độ
DDLWD Pacific FC
WWLDD Forge
  1. 26' D. Zanatta
  2. 27' Daniel de Pauli
  3. 44' 0-1 K. Kane · D. Nimick
  4. HT0-1
  5. 60' 0-2 A. Achinioti-Jonsson · T. Borges
  6. 61' A. Daniels D. Zanatta
  7. 68' N. Jensen T. Borges
  8. 68' M. Filion B. Wright
  9. 74' A. Ndom Daniel de Pauli
  10. 74' S. Keshavarz S. Young
  11. 74' Y. R. Toualy R. Kratt
  12. 75' M. Jevremovic
  13. 75' J. Quintana
  14. 80' R. Rama K. Kane
  15. 87' R. Rama
  16. 90'+1 H. Massunda N. Ampomah
  17. 90'+1 K. Lipovschek K. Bekker
  18. FT0-2

Đội hình

Pacific FC HLV: James Merriman
  1. 50M. Anchor
  2. 14P. Machado
  3. 7K. Chung
  4. 5J. Quintana
  5. 21Daniel de Pauli ▼ 74'
  6. 20S. Young ▼ 74'
  7. 15C. Greco-Taylor
  8. 10M. Bustos
  9. 27R. Kratt ▼ 74'
  10. 11J. Heard
  11. 9D. Zanatta ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 55S. Melvin
  2. 2G. Mukumbilwa
  3. 44A. Ndom ▲ 74'
  4. 3E. Lajeunesse
  5. 34S. Keshavarz ▲ 74'
  6. 64Y. R. Toualy ▲ 74'
  7. 8A. Daniels ▲ 61'
Forge HLV: Haralambos Smyrniotis
  1. 1J. Koleilat
  2. 3M. Jevremovic
  3. 5D. Nimick
  4. 10K. Bekker ▼ 90'
  5. 13A. Achinioti-Jonsson
  6. 21A. Hojabrpour
  7. 16K. Kane ▼ 80'
  8. 18M. Babouli
  9. 11N. Ampomah ▼ 90'
  10. 19T. Borges ▼ 68'
  11. 9B. Wright ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 22N. Jensen ▲ 68'
  2. 17H. Massunda ▲ 90'
  3. 36D. Bontis
  4. 12M. Filion ▲ 68'
  5. 28K. Lipovschek ▲ 90'
  6. 6B. Paton
  7. 24R. Rama ▲ 80'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

29Trận đấu37
31Ghi được60
60Thủng lưới39
1.07Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu