Forge vs Pacific FC
Tỷ số chung cuộc: Forge 2-1 Pacific FC tại Canadian Premier League, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 8, hòa 1, Pacific FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 7
- Sân vận động
- Tim Hortons Field, Hamilton
- Phong độ
- WWLDD Forge
- DDLWD Pacific FC
- 33' 0-1 A. Sellouf11m
- 43' Sean Young
- 44' Malik Owolabi-Belewu
- HT0-1
- 47' K. Poku · T. Borges 1-1
- 55' ▲ C. Toussaint ▼ M. Dominguez-Ramirez
- 55' ▲ P. Lamothe ▼ S. Yeates
- 61' ▲ N. Jensen ▼ K. Bekker
- 61' ▲ N. Ampomah ▼ B. Badibanga
- 64' ▲ A. Tîrcoveanu ▼ R. Moore
- 64' ▲ A. Reid ▼ J. Heard
- 85' K. Poku 2-1
- 88' ▲ J. Hamilton ▼ K. Poku
- 88' ▲ M. Duncan ▼ D. Choinière
- 90'+2 ▲ D. Samuel ▼ T. Borges
- FT2-1
Đội hình
- 29C. Kalongo 6.7
- 23G. Metusala 6.9
- 13A. Achinioti-Jönsson 6.9
- 81M. Owolabi-Belewu 6.9
- 17D. Parra 7.2
- 10K. Bekker ▼ 61' 7.2
- 21A. Hojabrpour 7.9
- 7D. Choinière ▼ 88' 6.6
- 19T. Borges ⇢ ▼ 90' 8.0
- 39B. Badibanga ▼ 61' 6.2
- 20K. Poku ⚽2 ▼ 88' 8.2
Dự bị 7
- 22N. Jensen ▲ 61' 7.2
- 11N. Ampomah ▲ 61' 6.2
- 9J. Hamilton ▲ 88' 6.5
- 2M. Duncan ▲ 88' 6.3
- 4D. Samuel ▲ 90'
- 16J. Koleilat
- 88M. Schiavoni
- 1E. Gazdov 7.3
- 13K. Dada-Luke 7.3
- 5J. Quintana 6.9
- 26T. Meilleur-Giguère 7.2
- 3E. Lajeunesse 6.3
- 20S. Young 6.7
- 6M. Dominguez-Ramirez ▼ 55' 6.9
- 7S. Yeates ▼ 55' 6.3
- 21A. Sellouf ⚽ 6.6
- 11J. Heard ▼ 64' 7.2
- 12R. Moore ▼ 64' 6.9
Dự bị 6
- 28C. Toussaint ▲ 55' 6.3
- 8P. Lamothe ▲ 55' 6.9
- 88A. Tîrcoveanu ▲ 64' 7.3
- 10A. Reid ▲ 64' 6.9
- 2G. Mukumbilwa
- 55S. Melvin
Thống kê
01⚑3
⚑410
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm9
7Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc4
5Việt vị5
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
573Chuyền bóng352
528Chuyền chính xác293
92%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
38Trận đấu34
57Ghi được30
44Thủng lưới38
1.5Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai13