Forge vs Pacific FC
Tỷ số chung cuộc: Forge 2-0 Pacific FC tại Canadian Premier League, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 8, hòa 1, Pacific FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 9
- Sân vận động
- Tim Hortons Field, Hamilton
- Phong độ
- WWLDD Forge
- DDLWD Pacific FC
- 15' Marco Domínguez
- 25' N. Jensen 1-0
- 39' ▲ A. Kone ▼ N. Ampomah
- HT1-0
- 46' ▲ A. Reid ▼ D. OHea
- 46' ▲ C. Toussaint ▼ Z. Bahous
- 59' N. Jensen · A. Kone 2-0
- 61' Kevin Ceceri
- 69' ▲ T. Borges ▼ M. Schiavoni
- 69' ▲ M. Duncan ▼ M. Owolabi-Belewu
- 69' ▲ K. Kane ▼ A. Hojabrpour
- 71' ▲ A. Tîrcoveanu ▼ S. Young
- 84' ▲ J. Quintana ▼ K. Ceceri
- 84' ▲ P. Amedume ▼ C. Greco-Taylor
- FT2-0
Đội hình
- 29C. Kalongo 7.6
- 4D. Samuel 7.3
- 13A. Achinioti-Jönsson 6.9
- 23G. Metusala 7.3
- 81M. Owolabi-Belewu ▼ 69' 7.2
- 88M. Schiavoni ▼ 69' 6.6
- 21A. Hojabrpour ▼ 69' 7.0
- 22N. Jensen ⚽2 9.7
- 7D. Choinière 6.9
- 9J. Hamilton 7.2
- 11N. Ampomah ▼ 39' 6.5
Dự bị 7
- 41A. Kone ▲ 39' 6.9
- 19T. Borges ▲ 69' 6.7
- 2M. Duncan ▲ 69' 6.6
- 64K. Kane ▲ 69' 6.9
- 12S. Castello
- 16J. Koleilat
- 17D. Parra
- 1E. Gazdov 6.9
- 13K. Dada-Luke 6.9
- 26T. Meilleur-Giguère 6.7
- 25K. Ceceri ▼ 84' 6.7
- 15C. Greco-Taylor ▼ 84' 6.9
- 20S. Young ▼ 71' 7.2
- 6M. Dominguez-Ramirez 7.3
- 18Z. Bahous ▼ 46' 6.7
- 23M. Dyer 6.5
- 7S. Yeates 6.9
- 17D. O'Hea 6.3
Dự bị 7
- 10A. Reid ▲ 46' 6.5
- 28C. Toussaint ▲ 46' 6.9
- 88A. Tîrcoveanu ▲ 71' 7.2
- 5J. Quintana ▲ 84' 6.6
- 4P. Amedume ▲ 84' 6.3
- 34S. Keshavarz
- 55S. Melvin
Thống kê
00⚑6
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm14
6Trúng đích5
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
6Phạt góc7
1Việt vị3
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
5Cứu thua4
407Chuyền bóng476
320Chuyền chính xác403
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
38Trận đấu34
57Ghi được30
44Thủng lưới38
1.5Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai13