Pacific FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Forge

Pacific FC vs Forge

Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 0-0 Forge tại Canadian Premier League, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 1, hòa 1, Forge thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 3
Sân vận động
Starlight Stadium, Victoria, British Columbia
Phong độ
DDLWD Pacific FC
WWLDD Forge
  1. HT0-0
  2. 46' Juan David Quintana
  3. 46' R. Moore Z. Bahous
  4. 57' S. Yeates C. Toussaint
  5. 58' J. Heard D. Zanatta
  6. 63' K. Dada-Luke J. Quintana
  7. 70' Eric Lajeunesse
  8. 71' P. Lamothe S. Young
  9. 75' K. Bekker T. Borges
  10. 75' B. Badibanga D. Choinière
  11. 86' A. Kone J. Hamilton
  12. 86' K. Tavernier K. Poku
  13. 88' Kevaughn Tavernier
  14. 88' D. Samuel N. Jensen
  15. 90'+3 Reon Moore
  16. FT0-0

Đội hình

Pacific FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Merriman
  1. 1E. Gazdov 7.2
  2. 5J. Quintana ▼ 63' 7.2
  3. 26T. Meilleur-Giguère 7.0
  4. 44A. Ndom 7.2
  5. 3E. Lajeunesse 6.9
  6. 20S. Young ▼ 71' 7.2
  7. 28C. Toussaint ▼ 57' 6.7
  8. 18Z. Bahous ▼ 46' 6.5
  9. 88A. Tîrcoveanu 6.6
  10. 9D. Zanatta ▼ 58' 6.7
  11. 10A. Reid 7.2

Dự bị 7

  1. 12R. Moore ▲ 46' 6.9
  2. 7S. Yeates ▲ 57' 6.7
  3. 11J. Heard ▲ 58' 6.5
  4. 13K. Dada-Luke ▲ 63' 6.7
  5. 8P. Lamothe ▲ 71' 6.7
  6. 4P. Amedume
  7. 55S. Melvin
Forge Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 16J. Koleilat 7.3
  2. 2M. Duncan 7.9
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 7.9
  4. 23G. Metusala 6.9
  5. 17D. Parra 7.5
  6. 21A. Hojabrpour 7.2
  7. 22N. Jensen ▼ 88' 7.6
  8. 7D. Choinière ▼ 75' 7.3
  9. 19T. Borges ▼ 75' 7.5
  10. 20K. Poku ▼ 86' 6.9
  11. 9J. Hamilton ▼ 86' 6.3

Dự bị 7

  1. 10K. Bekker ▲ 75' 7.0
  2. 39B. Badibanga ▲ 75' 6.5
  3. 41A. Kone ▲ 86' 6.3
  4. 37K. Tavernier ▲ 86' 6.3
  5. 4D. Samuel ▲ 88' 6.3
  6. 29C. Kalongo
  7. 64K. Kane

Thống kê

126
910
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm15
3Trúng đích4
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
6Phạt góc9
1Việt vị4
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
340Chuyền bóng507
282Chuyền chính xác446
83%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

34Trận đấu38
30Ghi được57
38Thủng lưới44
0.88Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn24
13Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu