Cavalry FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Valour

Cavalry FC vs Valour

Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 3-0 Valour tại Canadian Premier League, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 6, hòa 2, Valour thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 24
Phong độ
WWWWW Cavalry FC
LLDLW Valour
  1. 3' E. Kobza · A. Musse 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' G. Ntignee · S. Camargo 2-0
  4. 59' K. Twardek K. Egwu
  5. 59' B. Figueiredo D. Ressurreicao
  6. 67' C. Elva T. Warschewski
  7. 74' K. Froese
  8. 75' M. Baldisimo
  9. 75' S. Shome S. Camargo
  10. 77' M. Carducci
  11. 80' E. Pop J. Faria
  12. 80' X. Venancio K. Froese
  13. 82' N. Myroniuk M. Baldisimo
  14. 83' M. Gherasimencov F. Aird
  15. 83' A. Sellouf G. Ntignee
  16. 84' S. Shome
  17. 86' M. Voytsekhovskyi M. Morgan
  18. 89' C. Elva · M. Carducci 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Cavalry FC HLV: Tommy Wheeldon Jr.
  1. 1M. Carducci
  2. 33F. Aird ▼ 83'
  3. 5Fewo
  4. 55M. Baldisimo ▼ 82'
  5. 15L. Laing
  6. 4D. Klomp
  7. 7A. Musse
  8. 24E. Kobza
  9. 9T. Warschewski ▼ 67'
  10. 10S. Camargo ▼ 75'
  11. 20G. Ntignee ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 12T. Field
  2. 21J. Holliday
  3. 14C. Elva ▲ 67'
  4. 19M. Gherasimencov ▲ 83'
  5. 25A. Sellouf ▲ 83'
  6. 26S. Shome ▲ 75'
  7. 28N. Myroniuk ▲ 82'
Valour HLV: Phillip Dos Santos
  1. 99E. Gazdov
  2. 2R. Alarcon
  3. 5K. Egwu ▼ 59'
  4. 27R. Ohin
  5. 4D. Konincks
  6. 23G. Facchineri
  7. 17J. Faria ▼ 80'
  8. 80K. Froese ▼ 80'
  9. 21M. Morgan ▼ 86'
  10. 8D. Ressurreicao ▼ 59'
  11. 30T. Antonoglou

Dự bị 7

  1. 3R. Romeo
  2. 9E. Pop ▲ 80'
  3. 11K. Twardek ▲ 59'
  4. 18M. Voytsekhovskyi ▲ 86'
  5. 20X. Venancio ▲ 80'
  6. 28B. Figueiredo ▲ 59'
  7. 1E. Himaras

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

36Trận đấu31
63Ghi được39
44Thủng lưới66
1.75Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu