Cavalry FC
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Valour

Cavalry FC vs Valour

Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 4-0 Valour tại Canadian Premier League, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 6, hòa 2, Valour thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 8
Phong độ
WWWWW Cavalry FC
LLDLW Valour
  1. 14' L. Laing · C. Montgomery 1-0
  2. 34' M. Gherasimencov T. Field
  3. 40' J. Layne
  4. HT1-0
  5. 46' A. Musse J. Herdman
  6. 46' J. Daley M. Piepgrass
  7. 50' S. Camargo · T. Warschewski 2-0
  8. 60' T. Warschewski · A. Musse 3-0
  9. 63' S. Hundal J. Layne
  10. 64' S. Mlah R. Ohin
  11. 64' J. Faria K. Twardek
  12. 64' K. Williams X. Venancio
  13. 70' M. Henry F. Aird
  14. 72' A. Musse · S. Camargo 4-0
  15. 74' D. Ressurreicao
  16. 74' N. Myroniuk S. Shome
  17. 74' R. Alarcon Z. Fernandez
  18. 78' C. Chanda L. Laing
  19. 82' B. Figueiredo
  20. 84' A. Musse
  21. 88' K. Egwu T. Antonoglou
  22. 90'+2 R. Romeo
  23. 90'+3 J. Daley
  24. FT4-0

Đội hình

Cavalry FC HLV: Tommy Wheeldon Jr.
  1. 1M. Carducci
  2. 33F. Aird ▼ 70'
  3. 12T. Field ▼ 34'
  4. 15L. Laing ▼ 78'
  5. 3C. Montgomery
  6. 10S. Camargo
  7. 26S. Shome ▼ 74'
  8. 22M. Piepgrass ▼ 46'
  9. 17N. Wahling
  10. 9T. Warschewski
  11. 11J. Herdman ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 23C. Chanda ▲ 78'
  2. 7A. Musse ▲ 46'
  3. 18M. Henry ▲ 70'
  4. 28N. Myroniuk ▲ 74'
  5. 8J. Daley ▲ 46'
  6. 19M. Gherasimencov ▲ 34'
  7. 21J. Holliday
Valour HLV: Phillip Dos Santos
  1. 1E. Himaras
  2. 3R. Romeo
  3. 23G. Facchineri
  4. 13Z. Fernandez ▼ 74'
  5. 30T. Antonoglou ▼ 88'
  6. 11K. Twardek ▼ 64'
  7. 28B. Figueiredo
  8. 8D. Ressurreicao
  9. 27R. Ohin ▼ 64'
  10. 20X. Venancio ▼ 64'
  11. 19J. Layne ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 50J. Viscosi
  2. 5K. Egwu ▲ 88'
  3. 2R. Alarcon ▲ 74'
  4. 10S. Hundal ▲ 63'
  5. 64S. Mlah ▲ 64'
  6. 17J. Faria ▲ 64'
  7. 7K. Williams ▲ 64'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

36Trận đấu31
63Ghi được39
44Thủng lưới66
1.75Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu