Cavalry FC vs Valour
Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 1-1 Valour tại Canadian Premier League, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 6, hòa 2, Valour thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- ATCO Field, Calgary, Alberta
- Phong độ
- WWWWW Cavalry FC
- LLDLW Valour
- 11' Charlie Trafford
- 31' 0-1 J. Sanchez · S. Hundal
- 34' Abdul Binate
- 39' F. Aird · M. Shaw 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Shome ▼ J. Daley
- 46' ▲ D. Gutiérrez ▼ C. Trafford
- 65' ▲ N. Verhoeven ▼ Diogo Ressurreição
- 65' ▲ J. Faria ▼ A. Binate
- 67' ▲ L. Dias ▼ L. Brooks
- 76' ▲ G. Facchineri ▼ Roberto Alarcón
- 76' ▲ R. Ohin ▼ J. Sanchez
- 79' Raphael Ohin
- 82' ▲ T. Field ▼ B. Kamdem
- 86' ▲ Z. Sukunda ▼ S. Hundal
- 88' Jordan Faria
- 90' ▲ E. Kobza ▼ S. Camargo
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Carducci 6.7
- 33F. Aird ⚽ 8.3
- 4D. Klomp 7.5
- 3C. Montgomery 7.5
- 5B. Kamdem ▼ 82' 6.9
- 8J. Daley ▼ 46' 7.0
- 6C. Trafford ▼ 46' 6.9
- 9T. Warschewski 6.5
- 10S. Camargo ▼ 90' 6.7
- 11L. Brooks ▼ 67' 6.3
- 14M. Shaw ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 26S. Shome ▲ 46' 6.6
- 27D. Gutiérrez ▲ 46' 6.9
- 20L. Dias ▲ 67' 6.7
- 12T. Field ▲ 82' 6.7
- 24E. Kobza ▲ 90'
- 28N. Myroniuk
- 31M. Barrett
- 50J. Viscosi 6.7
- 2Roberto Alarcón ▼ 76' 6.9
- 13T. Mourdoukoutas 6.9
- 4C. Chantzopoulos 6.9
- 30T. Antonoglou 6.7
- 8J. Sanchez ⚽ ▼ 76' 6.9
- 6D. Campbell 6.5
- 19A. Binate ▼ 65' 6.3
- 20Diogo Ressurreição ▼ 65' 6.2
- 10S. Hundal ⇢ ▼ 86' 6.6
- 9J. Swibel 6.6
Dự bị 7
- 11N. Verhoeven ▲ 65' 6.5
- 17J. Faria ▲ 65' 6.6
- 23G. Facchineri ▲ 76' 6.7
- 27R. Ohin ▲ 76' 6.3
- 24Z. Sukunda ▲ 86' 6.7
- 1D. Murasiranwa
- 33A. Samaké
Thống kê
01⚑5
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm6
4Trúng đích2
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
421Chuyền bóng350
343Chuyền chính xác258
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
35Trận đấu29
46Ghi được31
36Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai17