Cavalry FC vs Valour
Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 2-2 Valour tại Canadian Premier League, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 6, hòa 2, Valour thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 9
- Sân vận động
- ATCO Field, Calgary, Alberta
- Phong độ
- WWWWW Cavalry FC
- LLDLW Valour
- 11' Tass Mourdoukoutas
- HT0-0
- 56' B. Kamdem 1-0
- 61' J. Viscosiphản lưới 2-0
- 66' 2-1 R. Ohin · Roberto Alarcón
- 67' ▲ L. Kwemi ▼ J. Faria
- 67' ▲ A. Binate ▼ S. Hundal
- 67' ▲ J. Sanchez ▼ S. Mlah
- 68' ▲ M. Shaw ▼ L. Wright
- 69' ▲ J. Daley ▼ S. Camargo
- 70' 2-2 A. Binate · T. Antonoglou
- 71' Bradley Kamdem
- 86' ▲ C. Chanda ▼ S. Shome
- 86' ▲ T. Field ▼ N. Wähling
- 86' ▲ J. Hanson ▼ J. Swibel
- 86' ▲ J. Haynes ▼ Diogo Ressurreição
- 90'+5 Raphael Ohin
- 90'+1 Gianfranco Facchineri
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Carducci 6.9
- 33F. Aird 7.2
- 24E. Kobza 6.9
- 4D. Klomp 7.5
- 5B. Kamdem ⚽ 7.5
- 27D. Gutiérrez 7.9
- 26S. Shome ▼ 86' 6.2
- 7A. Musse 7.9
- 10S. Camargo ▼ 69' 6.6
- 17N. Wähling ▼ 86' 6.2
- 80L. Wright ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 14M. Shaw ▲ 68' 7.2
- 8J. Daley ▲ 69' 6.6
- 23C. Chanda ▲ 86' 6.9
- 12T. Field ▲ 86' 6.3
- 3C. Montgomery
- 29M. Harms
- 31J. Holliday
- 50J. Viscosi 6.2
- 2Roberto Alarcón ⇢ 7.2
- 13T. Mourdoukoutas 6.2
- 23G. Facchineri 6.7
- 30T. Antonoglou ⇢ 7.7
- 17J. Faria ▼ 67' 6.6
- 64S. Mlah ▼ 67' 6.9
- 27R. Ohin ⚽ 7.2
- 20Diogo Ressurreição ▼ 86' 7.0
- 9J. Swibel ▼ 86' 6.7
- 10S. Hundal ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 25L. Kwemi ▲ 67' 6.5
- 19A. Binate ⚽ ▲ 67' 7.0
- 8J. Sanchez ▲ 67' 6.7
- 16J. Hanson ▲ 86' 6.6
- 3J. Haynes ▲ 86' 6.3
- 1D. Murasiranwa
- 4C. Chantzopoulos
Thống kê
01⚑11
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm14
4Trúng đích5
10Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn3
11Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
395Chuyền bóng326
322Chuyền chính xác242
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
35Trận đấu29
46Ghi được31
36Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai17