Valour
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cavalry FC

Valour vs Cavalry FC

Tỷ số chung cuộc: Valour 1-2 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 2, hòa 2, Cavalry FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 15
Phong độ
LLDLW Valour
WWWWW Cavalry FC
  1. 22' K. Williams
  2. 42' L. Laing
  3. HT0-0
  4. 51' 0-1 C. Montgomery · F. Aird
  5. 59' R. Ohin
  6. 61' M. Piepgrass
  7. 65' E. Himaras
  8. 69' T. Antonoglou K. Twardek
  9. 69' T. Field N. Wahling
  10. 69' D. Gutierrez L. Laing
  11. 77' D. Ressurreicao R. Alarcon
  12. 77' B. Figueiredo K. Froese
  13. 82' B. Figueiredo · S. Mlah 1-1
  14. 88' C. Montgomery
  15. 89' J. Layne K. Williams
  16. 89' M. Henry M. Piepgrass
  17. 90'+6 S. Mlah
  18. 90'+5 N. Myroniuk T. Warschewski
  19. 90' 1-2 S. Camargo
  20. FT1-2

Đội hình

Valour HLV: Phillip Dos Santos
  1. 50J. Viscosi
  2. 11K. Twardek ▼ 69'
  3. 13Z. Fernandez
  4. 5K. Egwu
  5. 23G. Facchineri
  6. 2R. Alarcon ▼ 77'
  7. 27R. Ohin
  8. 64S. Mlah
  9. 7K. Williams ▼ 89'
  10. 80K. Froese ▼ 77'
  11. 21M. Morgan

Dự bị 7

  1. 1E. Himaras
  2. 3R. Romeo
  3. 8D. Ressurreicao ▲ 77'
  4. 19J. Layne ▲ 89'
  5. 20X. Venancio
  6. 28B. Figueiredo ▲ 77'
  7. 30T. Antonoglou ▲ 69'
Cavalry FC HLV: Tommy Wheeldon Jr.
  1. 1M. Carducci
  2. 33F. Aird
  3. 19M. Gherasimencov
  4. 22M. Piepgrass ▼ 89'
  5. 15L. Laing ▼ 69'
  6. 3C. Montgomery
  7. 7A. Musse
  8. 24E. Kobza
  9. 9T. Warschewski ▼ 90'
  10. 10S. Camargo
  11. 17N. Wahling ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 21J. Holliday
  2. 11J. Herdman
  3. 12T. Field ▲ 69'
  4. 18M. Henry ▲ 89'
  5. 27D. Gutierrez ▲ 69'
  6. 28N. Myroniuk ▲ 90'
  7. 29O. Antoniuk

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

31Trận đấu36
39Ghi được63
66Thủng lưới44
1.26Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu