Cavalry FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Valour

Cavalry FC vs Valour

Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 2-1 Valour tại Canadian Premier League, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 6, hòa 2, Valour thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 12
Sân vận động
ATCO Field, Calgary, Alberta
Phong độ
WWWWW Cavalry FC
LLDLW Valour
  1. 24' 0-1 W. Ponce
  2. 39' S. Camargo · A. Musse 1-1
  3. 42' W. Ponce
  4. 45'+2 A. Musse
  5. HT1-1
  6. 47' G. Smith-Doyle · S. Camargo 2-1
  7. 60' S. Shome F. Aird
  8. 60' J. Daley S. Camargo
  9. 68' J. Daley
  10. 69' J. Mason M. Bevan
  11. 69' B. Fisk A. Musse
  12. 69' J. Sanchez J. Haynes
  13. 69' A. Novak P. Niyongabire
  14. 81' J. Ulloa W. Ponce
  15. 83' W. Akio G. Smith-Doyle
  16. 90' A. Selemani D. Gutiérrez
  17. FT2-1

Đội hình

Cavalry FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Wheeldon
  1. 1M. Carducci 5.9
  2. 24E. Kobza 6.6
  3. 4D. Klomp 7.0
  4. 3C. Montgomery 6.7
  5. 33F. Aird ▼ 60' 6.9
  6. 18M. Henry 6.3
  7. 6C. Trafford 7.2
  8. 23G. Smith-Doyle ▼ 83' 7.0
  9. 7A. Musse ▼ 69' 7.0
  10. 10S. Camargo ▼ 60' 7.3
  11. 9M. Bevan ▼ 69' 6.9

Dự bị 7

  1. 26S. Shome ▲ 60' 6.9
  2. 8J. Daley ▲ 60' 6.9
  3. 20J. Mason ▲ 69' 6.7
  4. 17B. Fisk ▲ 69' 7.0
  5. 19W. Akio ▲ 83' 6.3
  6. 5B. Kamdem
  7. 31J. Holliday
Valour Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Dos Santos
  1. 99R. Yesli 6.2
  2. 2A. Baquero 7.2
  3. 35A. Jean-Baptiste 6.6
  4. 18K. Cela 6.5
  5. 3J. Haynes ▼ 69' 7.0
  6. 8D. Gutiérrez ▼ 90' 6.7
  7. 21M. Polisi 6.6
  8. 6D. Campbell 6.3
  9. 24P. Niyongabire ▼ 69' 6.9
  10. 9W. Ponce ▼ 81' 7.7
  11. 22M. de Brienne 7.3

Dự bị 7

  1. 20J. Sanchez ▲ 69' 6.5
  2. 23A. Novak ▲ 69' 6.2
  3. 11J. Ulloa ▲ 81' 6.7
  4. 12A. Selemani ▲ 90'
  5. 10K. Rendón
  6. 4G. Pianelli
  7. 1D. Murasiranwa

Thống kê

027
110
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm12
3Trúng đích2
8Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
7Phạt góc1
6Việt vị0
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
498Chuyền bóng408
432Chuyền chính xác328
87%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cavalry FC
28 46 - 27 +19 55
2
Forge
28 39 - 32 +7 42
3
HFX Wanderers FC
28 39 - 32 +7 42
4
Pacific FC
28 42 - 35 +7 40
5
York United
28 35 - 44 -9 38
6
Atlético Ottawa
28 38 - 34 +4 36
7
Vancouver FC
28 28 - 50 -22 29
8
Valour
28 25 - 38 -13 26

So sánh

32Trận đấu29
51Ghi được26
33Thủng lưới41
1.59Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu