Valour
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cavalry FC

Valour vs Cavalry FC

Tỷ số chung cuộc: Valour 0-1 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 2, hòa 2, Cavalry FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 6
Sân vận động
Princess Auto Stadium, Winnipeg, Manitoba
Phong độ
LLDLW Valour
WWWWW Cavalry FC
  1. 34' 0-1 F. Aird · T. Warschewski
  2. 36' Dante Campbell
  3. 41' Diego Gutiérrez
  4. HT0-1
  5. 55' Z. Sukunda R. Ohin
  6. 64' L. Kwemi N. Verhoeven
  7. 64' A. Binate J. Faria
  8. 65' M. Henry S. Camargo
  9. 72' L. Brooks M. Shaw
  10. 72' C. Trafford D. Gutiérrez
  11. 72' J. Daley S. Shome
  12. 77' Fraser Aird
  13. 80' Roberto Alarcon
  14. 81' Jesse Daley
  15. 82' C. Chanda N. Myroniuk
  16. 87' J. Hanson J. Swibel
  17. FT0-1

Đội hình

Valour Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dos Santos
  1. 50J. Viscosi 6.6
  2. 2Roberto Alarcón 6.5
  3. 13T. Mourdoukoutas 6.9
  4. 23G. Facchineri 7.3
  5. 30T. Antonoglou 7.2
  6. 27R. Ohin ▼ 55' 6.3
  7. 6D. Campbell 7.5
  8. 11N. Verhoeven ▼ 64' 6.9
  9. 20Diogo Ressurreição 7.5
  10. 17J. Faria ▼ 64' 6.7
  11. 9J. Swibel ▼ 87' 6.5

Dự bị 7

  1. 24Z. Sukunda ▲ 55' 6.9
  2. 25L. Kwemi ▲ 64' 6.2
  3. 19A. Binate ▲ 64' 6.3
  4. 16J. Hanson ▲ 87' 6.3
  5. 3J. Haynes
  6. 1D. Murasiranwa
  7. 4C. Chantzopoulos
Cavalry FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Wheeldon
  1. 1M. Carducci 7.2
  2. 33F. Aird 7.9
  3. 24E. Kobza 7.0
  4. 4D. Klomp 6.9
  5. 12T. Field 7.2
  6. 26S. Shome ▼ 72' 6.9
  7. 27D. Gutiérrez ▼ 72' 7.0
  8. 10S. Camargo ▼ 65' 6.9
  9. 9T. Warschewski 6.3
  10. 28N. Myroniuk ▼ 82' 6.9
  11. 14M. Shaw ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 18M. Henry ▲ 65' 6.3
  2. 11L. Brooks ▲ 72' 6.9
  3. 6C. Trafford ▲ 72' 6.9
  4. 8J. Daley ▲ 72' 6.6
  5. 23C. Chanda ▲ 82' 6.3
  6. 31J. Holliday
  7. 3C. Montgomery

Thống kê

113
430
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm8
2Trúng đích2
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
442Chuyền bóng487
373Chuyền chính xác417
84%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

29Trận đấu35
31Ghi được46
49Thủng lưới36
1.07Bàn thắng mỗi trận1.31
4Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu