Valour
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cavalry FC

Valour vs Cavalry FC

Tỷ số chung cuộc: Valour 3-2 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 2, hòa 2, Cavalry FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 9
Sân vận động
IG Field, Winnipeg, Manitoba
Phong độ
LLDLW Valour
WWWWW Cavalry FC
  1. 8' 0-1 W. Akio · J. Daley
  2. 13' M. Bevan
  3. HT0-1
  4. 46' J. Mason M. Bevan
  5. 48' 0-2 W. Akio · J. Mason
  6. 51' K. Cela · D. Gutiérrez 1-2
  7. 53' D. Klomp
  8. 54' A. Novak A. Selemani
  9. 54' K. Rendón P. Niyongabire
  10. 60' F. Aird E. Kobza
  11. 60' C. Montgomery J. Daley
  12. 60' D. Gutiérrez11m 2-2
  13. 72' W. Ponce 3-2
  14. 74' M. Henry B. Fisk
  15. 78' Fewo
  16. 80' J. Ulloa W. Ponce
  17. 80' G. Smith-Doyle S. Camargo
  18. 89' D. Gutierrez
  19. 90'+7 Yellow Card
  20. 90'+7 E. Mzoughi A. Baquero
  21. FT3-2

Đội hình

Valour Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dos Santos
  1. 99R. Yesli 6.3
  2. 2A. Baquero ▼ 90' 6.9
  3. 18K. Cela 7.2
  4. 5A. Samaké 6.7
  5. 3J. Haynes 6.6
  6. 8D. Gutiérrez 8.0
  7. 21M. Polisi 7.0
  8. 12A. Selemani ▼ 54' 6.3
  9. 7K. Williams 6.5
  10. 24P. Niyongabire ▼ 54' 6.6
  11. 9W. Ponce ▼ 80' 7.3

Dự bị 7

  1. 23A. Novak ▲ 54' 6.3
  2. 10K. Rendón ▲ 54' 6.5
  3. 11J. Ulloa ▲ 80' 6.2
  4. 19E. Mzoughi ▲ 90'
  5. 32Jaime Siaj
  6. 20J. Sanchez
  7. 1J. Tisseur
Cavalry FC Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: T. Wheeldon
  1. 1M. Carducci 5.9
  2. 24E. Kobza ▼ 60' 6.9
  3. 4D. Klomp 5.9
  4. 5B. Kamdem 6.7
  5. 26S. Shome 6.3
  6. 6C. Trafford 6.9
  7. 8J. Daley ▼ 60' 6.9
  8. 10S. Camargo ▼ 80' 6.7
  9. 19W. Akio ⚽2 8.2
  10. 9M. Bevan ▼ 46' 6.3
  11. 17B. Fisk ▼ 74' 6.6

Dự bị 7

  1. 20J. Mason ▲ 46' 7.0
  2. 33F. Aird ▲ 60' 7.0
  3. 3C. Montgomery ▲ 60' 6.7
  4. 18M. Henry ▲ 74' 6.3
  5. 23G. Smith-Doyle ▲ 80' 6.3
  6. 12T. Field
  7. 31J. Holliday

Thống kê

014
940
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm13
4Trúng đích2
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc9
1Việt vị3
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
1Cứu thua1
343Chuyền bóng405
264Chuyền chính xác328
77%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cavalry FC
28 46 - 27 +19 55
2
Forge
28 39 - 32 +7 42
3
HFX Wanderers FC
28 39 - 32 +7 42
4
Pacific FC
28 42 - 35 +7 40
5
York United
28 35 - 44 -9 38
6
Atlético Ottawa
28 38 - 34 +4 36
7
Vancouver FC
28 28 - 50 -22 29
8
Valour
28 25 - 38 -13 26

So sánh

29Trận đấu32
26Ghi được51
41Thủng lưới33
0.9Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu