Valour vs Cavalry FC
Tỷ số chung cuộc: Valour 1-2 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 2, hòa 2, Cavalry FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 12
- Sân vận động
- Princess Auto Stadium, Winnipeg, Manitoba
- Phong độ
- LLDLW Valour
- WWWWW Cavalry FC
- 7' A. Binate · J. Faria 1-0
- 14' Roberto Alarcon
- 22' Dante Campbell
- 33' Safwane Mlah
- HT1-0
- 56' 1-1 T. Warschewski
- 64' ▲ L. Kwemi ▼ J. Faria
- 64' ▲ Diogo Ressurreição ▼ T. Mourdoukoutas
- 68' ▲ C. Trafford ▼ D. Gutiérrez
- 68' ▲ L. Wright ▼ J. Herdman
- 73' ▲ J. Swibel ▼ S. Hundal
- 75' Jordi Swibel
- 79' ▲ J. Sanchez ▼ A. Binate
- 87' ▲ E. Kobza ▼ F. Aird
- 87' ▲ N. Wähling ▼ S. Camargo
- 89' 1-2 T. Warschewski11m
- 90' Raphael Ohin
- 90'+2 ▲ M. Shaw ▼ A. Musse
- FT1-2
Đội hình
- 50J. Viscosi 7.3
- 2Roberto Alarcón 7.0
- 13T. Mourdoukoutas ▼ 64' 6.7
- 23G. Facchineri 6.7
- 30T. Antonoglou 6.6
- 64S. Mlah 6.6
- 6D. Campbell 6.9
- 27R. Ohin 6.2
- 17J. Faria ⇢ ▼ 64' 7.3
- 19A. Binate ⚽ ▼ 79' 6.3
- 10S. Hundal ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 25L. Kwemi ▲ 64' 6.9
- 20Diogo Ressurreição ▲ 64' 6.6
- 9J. Swibel ▲ 73' 6.3
- 8J. Sanchez ▲ 79' 6.5
- 1D. Murasiranwa
- 11N. Verhoeven
- 4C. Chantzopoulos
- 1M. Carducci 7.2
- 33F. Aird ▼ 87' 7.3
- 4D. Klomp 7.3
- 3C. Montgomery 6.9
- 5B. Kamdem 6.7
- 27D. Gutiérrez ▼ 68' 6.9
- 26S. Shome 7.5
- 7A. Musse ▼ 90' 7.9
- 10S. Camargo ▼ 87' 6.9
- 11J. Herdman ▼ 68' 6.6
- 9T. Warschewski ⚽2 8.5
Dự bị 7
- 6C. Trafford ▲ 68' 6.6
- 80L. Wright ▲ 68' 6.2
- 24E. Kobza ▲ 87' 6.3
- 17N. Wähling ▲ 87' 6.3
- 14M. Shaw ▲ 90'
- 28N. Myroniuk
- 31J. Holliday
Thống kê
05⚑2
⚑1000
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm16
4Trúng đích6
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc10
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
5Thẻ vàng0
4Cứu thua3
273Chuyền bóng514
190Chuyền chính xác438
70%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
29Trận đấu35
31Ghi được46
49Thủng lưới36
1.07Bàn thắng mỗi trận1.31
4Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai29