Sportist Svoge vs Montana
Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 2-2 Montana tại Second League, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 0, hòa 5, Montana thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
- Phong độ
- LLDLD Sportist Svoge
- WLWDL Montana
- 10' K. Nhaga 1-0
- 17' 1-1 V. Vasilev
- HT1-1
- 46' ▲ D. Avramov ▼ M. Kingsley
- 60' ▲ P. Todorov ▼ V. Vasilev
- 63' ▲ F. Mikayla ▼ K. Nhaga
- 64' M. Milushev
- 66' A. Popov
- 68' S. Kamenov
- 68' D. Nachev
- 70' A. Fofana 2-1
- 72' ▲ G. Karakashev ▼ H. Ivanov
- 72' ▲ R. Slavchev ▼ H. Strandzhev
- 79' ▲ V. Gogov ▼ A. Fofana
- 79' ▲ K. Ivanov ▼ D. Nachev
- 83' ▲ K. Valkov ▼ O. Aliev
- 85' F. Mikayla
- 90' ▲ Y. Velinov ▼ V. Dobrev
- 90' ▲ K. Shkretov ▼ A. Popov
- 90' 2-2 G. Karakashev
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Zlatinov
- 5M. Boyanov
- 7A. Popov ▼ 90'
- 6V. Dobrev ▼ 90'
- 20P. Ivanov
- 22A. Todorov
- 14J. Nzila
- 10D. Nachev ▼ 79'
- 73K. Nhaga ▼ 63'
- 88V. Karchev
- 99A. Fofana ▼ 79'
Dự bị 8
- 33J. Batola
- 18V. Gogov ▲ 79'
- 27Y. Velinov ▲ 90'
- 9K. Shkretov ▲ 90'
- 87P. Mitrov
- 19H. Petrov
- 21F. Mikayla ▲ 63'
- 8K. Ivanov ▲ 79'
- 30V. Simeonov
- 27M. Kingsley ▼ 46'
- 4D. Kuzmanovic
- 18M. Balakov
- 8P. Atanasov
- 10S. Kamenov
- 3H. Ivanov ▼ 72'
- 23H. Strandzhev ▼ 72'
- 25V. Vasilev ▼ 60'
- 7M. Milushev
- 11O. Aliev ▼ 83'
Dự bị 9
- 12Y. Veskov
- 13V. Laskov
- 20G. Karakashev ▲ 72'
- 22Beji
- 5D. Avramov ▲ 46'
- 14S. Traore
- 17P. Todorov ▲ 60'
- 26R. Slavchev ▲ 72'
- 6K. Valkov ▲ 83'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 8 | +11 | 18 | |
| 2 | 8 | 12 - 7 | +5 | 16 | |
| 3 | 8 | 11 - 6 | +5 | 15 | |
| 4 | 8 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 5 | 8 | 15 - 8 | +7 | 14 | |
| 6 | 8 | 15 - 11 | +4 | 13 | |
| 7 | 8 | 9 - 6 | +3 | 12 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 9 | 8 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 10 | 8 | 8 - 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | 7 - 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 - 16 | -6 | 10 | |
| 13 | 8 | 7 - 9 | -2 | 10 | |
| 14 | 8 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 15 | 8 | 14 - 16 | -2 | 8 | |
| 16 | 8 | 4 - 6 | -2 | 7 | |
| 17 | 8 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 18 | 8 | 3 - 27 | -24 | 0 |
efbet League efbet League (Promotion) Vtora liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
7Ghi được18
9Thủng lưới20
0.64Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai9