Sportist Svoge
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Montana

Sportist Svoge vs Montana

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 0-3 Montana tại Second League, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 0, hòa 5, Montana thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
WLWDL Montana
  1. 15' M. Toshev
  2. HT0-0
  3. 55' M. Mihaylov V. Tsekov
  4. 55' M. Sorakov V. Dobrev
  5. 56' N. Borisov
  6. 58' 0-1 M. Sorakov
  7. 62' D. Zakonov K. Hristov
  8. 62' E. Yanchev L. Samba
  9. 63' 0-2 B. Vakadinov
  10. 65' J. Clifford
  11. 66' A. Gonçalves J. Clifford
  12. 75' K. Ivanova
  13. 77' 0-3 A. Todorov
  14. 79' P. Atanasov A. Todorov
  15. 84' M. Kolev G. Pashov
  16. 84' P. Ivanov Buá
  17. 84' E. Ekele I. Kokonov
  18. 84' S. Kamenov A. Tungarov
  19. FT0-3

Đội hình

Sportist Svoge HLV: I. Vasilev
  1. D. Damyanov
  2. G. Pashov ▼ 84'
  3. L. Samba ▼ 62'
  4. L. Moore
  5. G. Ivanov
  6. K. Hristov ▼ 62'
  7. K. Ivanov
  8. A. Bastunov
  9. Buá ▼ 84'
  10. M. Toshev
  11. J. Clifford ▼ 66'

Dự bị 9

  1. D. Zakonov ▲ 62'
  2. E. Yanchev ▲ 62'
  3. A. Gonçalves ▲ 66'
  4. M. Kolev ▲ 84'
  5. P. Ivanov ▲ 84'
  6. E. Iliev
  7. M. Georgiev
  8. P. Debarliev
  9. S. Slavkov
Montana HLV: T. Kalpakov
  1. Y. Veskov
  2. B. Vakadinov
  3. N. Borisov
  4. K. Iliev
  5. D. Dinev
  6. A. Tungarov ▼ 84'
  7. A. Todorov ▼ 79'
  8. V. Dobrev ▼ 55'
  9. I. Kokonov ▼ 84'
  10. V. Tsekov ▼ 55'
  11. W. Kouakou

Dự bị 9

  1. M. Mihaylov ▲ 55'
  2. M. Sorakov ▲ 55'
  3. P. Atanasov ▲ 79'
  4. E. Ekele ▲ 84'
  5. S. Kamenov ▲ 84'
  6. I. Berete
  7. K. Taskov
  8. N. Krastev
  9. R. Slavchev

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
28Ghi được63
50Thủng lưới28
0.65Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới27
13Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu