Montana
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sportist Svoge

Montana vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Montana 2-0 Sportist Svoge tại Second League, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montana thắng 5, hòa 5, Sportist Svoge thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Ogosta, Montana
Phong độ
WLWDL Montana
LLDLD Sportist Svoge
  1. HT0-0
  2. 54' N. Borisov 1-0
  3. 62' R. Zhivkov H. Ivanov
  4. 63' A. Feradov A. Ivanov
  5. 63' K. Beshev V. Semerdzhiev
  6. 63' M. Krastev L. Samba
  7. 74' A. Asparuhov A. Tungarov
  8. 74' V. Tsekov P. Ejike
  9. 79' S. Kirilov 2-0
  10. 80' N. Holder A. Bastunov
  11. 85' K. Taskov E. Yanchev
  12. 85' S. Kamenov K. Bemanga
  13. 88' A. Todorov F. Ellé Essouma
  14. FT2-0

Đội hình

Montana HLV: N. Mitov
  1. V. Simeonov
  2. D. Burov
  3. E. Yanchev ▼ 85'
  4. A. Tungarov ▼ 74'
  5. N. Borisov
  6. K. Iliev
  7. F. Ellé Essouma ▼ 88'
  8. S. Kirilov
  9. P. Atanasov
  10. K. Bemanga ▼ 85'
  11. P. Ejike ▼ 74'

Dự bị 7

  1. A. Asparuhov ▲ 74'
  2. V. Tsekov ▲ 74'
  3. K. Taskov ▲ 85'
  4. S. Kamenov ▲ 85'
  5. A. Todorov ▲ 88'
  6. D. Dinev
  7. Y. Veskov
Sportist Svoge HLV: G. Chilikov
  1. I. Vasilev
  2. A. Bastunov ▼ 80'
  3. L. Samba ▼ 63'
  4. D. Georgiev
  5. P. Chilikov
  6. V. Siromahov
  7. V. Semerdzhiev ▼ 63'
  8. H. Ivanov ▼ 62'
  9. G. Madzharov
  10. J. N'Sondé
  11. A. Ivanov ▼ 63'

Dự bị 8

  1. R. Zhivkov ▲ 62'
  2. A. Feradov ▲ 63'
  3. K. Beshev ▲ 63'
  4. M. Krastev ▲ 63'
  5. N. Holder ▲ 80'
  6. I. Goshev
  7. K. Stefanov
  8. M. Mihov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Varna
34 60 - 28 +32 72
2
Septemvri Sofia
34 46 - 26 +20 65
3
Marek
34 36 - 26 +10 61
4
Montana
34 46 - 31 +15 57
5
Strumska Slava
34 34 - 28 +6 51
6
Dobrudzha
34 43 - 34 +9 50
7
CSKA 1948 Sofia II
34 39 - 36 +3 50
8
Yantra 2019
34 39 - 37 +2 47
9
Dunav Ruse
34 30 - 36 -6 46
10
Spartak Pleven
34 29 - 32 -3 45
11
Litex
34 30 - 36 -6 45
12
PFC Ludogorets Razgrad II
34 39 - 39 0 44
13
Belasitsa
34 37 - 33 +4 43
14
Sportist Svoge
34 36 - 45 -9 40
15
Chernomorets 1919 Burgas
34 33 - 41 -8 38
16
Chernomorets Balchik
34 36 - 49 -13 36
17
Maritsa Plovdiv
34 31 - 56 -25 30
18
Bdin
34 19 - 50 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
49Ghi được45
40Thủng lưới57
1.29Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu