Sportist Svoge
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Montana

Sportist Svoge vs Montana

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 1-3 Montana tại Second League, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 0, hòa 5, Montana thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Trọng tài
D. Dimov
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
WLWDL Montana
  1. 13' 0-1 V. Tsekov
  2. 17' 0-2 V. Tsekov
  3. 27' R. Vasilev
  4. 43' A. Bashliev
  5. 43' D. N'Dongala
  6. 45' G. Tashev
  7. HT0-2
  8. 46' V. Siromahov R. Vasilev
  9. 50' Y. Yordanov
  10. 57' S. Slavkov B. Stoychev
  11. 61' F. Bouchentouf Idriss
  12. 65' S. Stefanov D. NDongala
  13. 65' A. Karachorov V. Tsekov
  14. 65' N. Iliyanov F. Idriss
  15. 69' 0-3 M. Ouamri
  16. 73' D. Aleksiev D. Hristov
  17. 73' I. Hristov K. Yanakiev
  18. 85' R. Georgiev L. Martis
  19. 86' R. Georgiev
  20. 89' R. Krastev M. Ouamri
  21. 90'+3 G. Tashev 1-3
  22. FT1-3

Đội hình

Sportist Svoge HLV: B. Kyosev
  1. I. Vasilev
  2. B. Stoychev ▼ 57'
  3. B. Bogomilov
  4. G. Tashev
  5. I. Mihaylov
  6. D. N'Dongala
  7. M. Sandov
  8. K. Yanakiev ▼ 73'
  9. I. Rusinov
  10. R. Vasilev ▼ 46'
  11. D. Hristov ▼ 73'

Dự bị 7

  1. V. Siromahov ▲ 46'
  2. S. Slavkov ▲ 57'
  3. S. Stefanov ▲ 65'
  4. D. Aleksiev ▲ 73'
  5. I. Hristov ▲ 73'
  6. S. Kunchev
  7. T. Naydin
Montana HLV: S. Kondev
  1. F. Myumyunov
  2. A. Bashliev
  3. V. Aytov
  4. D. Burov
  5. S. Tsonkov
  6. Y. Yordanov
  7. F. Idriss ▼ 65'
  8. S. Kamenov
  9. L. Martis ▼ 85'
  10. V. Tsekov ▼ 65'
  11. M. Ouamri ▼ 89'

Dự bị 7

  1. A. Karachorov ▲ 65'
  2. N. Iliyanov ▲ 65'
  3. R. Georgiev ▲ 85'
  4. R. Krastev ▲ 89'
  5. D. Stoyanov
  6. G. Manoliu
  7. M. Petkov

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
52Ghi được61
58Thủng lưới44
1.11Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu