Montana vs Sportist Svoge
Tỷ số chung cuộc: Montana 0-0 Sportist Svoge tại Second League, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montana thắng 5, hòa 5, Sportist Svoge thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Ogosta, Montana
- Trọng tài
- P. Kuzev
- Phong độ
- WLWDL Montana
- LLDLD Sportist Svoge
- 37' ▲ D. Proychev ▼ I. Georgiev
- 45' Y. Yordanov
- HT0-0
- 46' ▲ A. Tungarov ▼ S. Kamenov
- 63' ▲ D. Petrov ▼ A. Tazouti
- 64' ▲ V. Aytov ▼ D. Proychev
- 69' G. Nikolov
- 71' S. Chatov
- 73' ▲ F. Ejike ▼ F. Idriss
- 73' ▲ V. Tsekov ▼ M. Ouamri
- 84' ▲ B. Dimitrov ▼ I. Rusinov
- 89' D. Petrov
- 90'+3 M. Velichkov
- 90'+3 S. Nikolov
- 90'+2 ▲ Y. Marinov ▼ G. Nikolov
- FT0-0
Đội hình
- Petar Petrov I
- I. Mihov
- S. Nikolov
- D. Burov
- A. Vasev
- A. Karachanakov
- Y. Yordanov
- F. Idriss ▼ 73'
- S. Kamenov ▼ 46'
- I. Georgiev ▼ 37'
- M. Ouamri ▼ 73'
Dự bị 9
- D. Proychev ▲ 37'
- A. Tungarov ▲ 46'
- V. Aytov ▲ 64'
- F. Ejike ▲ 73'
- V. Tsekov ▲ 73'
- D. Iliev
- I. Atanatos
- M. Sandov
- R. Georgiev
- M. Velichkov
- A. Bastunov
- S. Chatov
- D. Georgiev
- P. Chilikov
- A. Tazouti ▼ 63'
- V. Semerdzhiev
- B. Kostov
- I. Rusinov ▼ 84'
- S. Petkov
- G. Nikolov ▼ 90'
Dự bị 8
- D. Petrov ▲ 63'
- B. Dimitrov ▲ 84'
- Y. Marinov ▲ 90'
- B. Stoychev
- F. Angelov
- S. Kunchev
- S. Piller
- V. Siromahov
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 17 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 3 | 34 | 43 - 33 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 42 - 35 | +7 | 57 | |
| 5 | 34 | 41 - 40 | +1 | 52 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 46 | -10 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 32 - 28 | +4 | 44 | |
| 10 | 34 | 37 - 39 | -2 | 44 | |
| 11 | 34 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 41 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 40 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 35 | -2 | 38 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 50 | -16 | 36 | |
| 18 | 34 | 25 - 52 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
40Ghi được48
43Thủng lưới53
1.08Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai26